shaking
VerbNounAdjective
shaking (Verb)
/ʃˈeɪkɪŋ/
/ˈʃeɪkɪŋ/
AI
Ví dụ
Sau cuộc tranh luận năm 2024, Maria run rẩy vì tức giận trước vấn đề nhà ở bất công.After the 2024 debate, Maria was shaking with anger about unfair housing.
Tom không run rẩy vì sợ hãi trong cuộc họp đông người của thành phố.Tom was not shaking with fear during the crowded city meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại cuộc mít-tinh, Maria đang vẫy biểu ngữ vì quyền bình đẳng.At the rally, Maria is shaking the banner for equal rights.
Trong cuộc tranh luận, Tom không lắc chiếc micrô.During the debate, Tom is not shaking the microphone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shaking (Noun)
/ʃˈeɪkɪŋ/
/ˈʃeɪkɪŋ/
AI
Ví dụ
Việc bắt tay giúp sinh viên mới xây dựng lòng tin trong buổi định hướng ở trường.Shaking hands helps new students build trust during campus orientation.
Việc rung các biểu ngữ không làm phiền những người phát biểu trong cuộc mít tinh hòa bình.The shaking of banners did not disturb speakers during the peaceful rally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shaking (Adjective)
/ʃˈeɪkɪŋ/
/ˈʃeɪkɪŋ/
AI
Ví dụ
Sau trận động đất năm 2024, đôi tay của Mai run rẩy trong buổi phỏng vấn đại học.After the 2024 earthquake, Mai's hands were shaking during her university interview.
Trong bài phát biểu năm 2025, đôi tay của Nam không run rẩy trước 500 người nghe.During his 2025 speech, Nam's hands were not shaking before 500 listeners.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shaking" trong tiếng Anh có nghĩa là sự lung lay, rung động hoặc chấn động, thường được sử dụng để mô tả tình trạng di chuyển nhanh chóng và không ổn định của một đối tượng. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể dùng để chỉ việc rung lắc vật thể hoặc cơ thể trong bối cảnh cảm xúc, chẳng hạn như sợ hãi. Tương tự, trong tiếng Anh Mỹ, "shaking" cũng được sử dụng với nghĩa này nhưng có thể phổ biến hơn trong ngữ cảnh chỉ sự phản ứng với các yếu tố bên ngoài như động đất.