Bản dịch của từ Shaking trong tiếng Việt

Shaking

VerbNounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shaking (Verb)

ʃˈeɪkɪŋ
ˈʃeɪkɪŋ
01

Đang run lên vì sợ hãi, lạnh, yếu sức, tức giận hoặc cảm xúc mạnh khác

Trembling because of fear cold weakness anger or another strong feeling

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đang chuyển động nhanh qua lại hoặc sang hai bên, hoặc làm cho vật khác chuyển động như vậy

Moving quickly backward and forward or from side to side or causing something to move in this way

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Shaking (Noun)

ʃˈeɪkɪŋ
ˈʃeɪkɪŋ
01

Hành động hoặc khoảng thời gian chuyển động nhanh qua lại hay sang hai bên

An act or period of moving something or of moving yourself quickly backward and forward or from side to side

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Shaking (Adjective)

ʃˈeɪkɪŋ
ˈʃeɪkɪŋ
01

Run rẩy hoặc không vững, đặc biệt vì sợ hãi, lạnh, yếu sức hoặc xúc động mạnh

Trembling or unsteady especially because of fear cold weakness or strong emotion

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ