Bản dịch của từ Shaking trong tiếng Việt
Shaking

Shaking (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Shaking (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "shaking" trong tiếng Anh có nghĩa là sự lung lay, rung động hoặc chấn động, thường được sử dụng để mô tả tình trạng di chuyển nhanh chóng và không ổn định của một đối tượng. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể dùng để chỉ việc rung lắc vật thể hoặc cơ thể trong bối cảnh cảm xúc, chẳng hạn như sợ hãi. Tương tự, trong tiếng Anh Mỹ, "shaking" cũng được sử dụng với nghĩa này nhưng có thể phổ biến hơn trong ngữ cảnh chỉ sự phản ứng với các yếu tố bên ngoài như động đất.
Họ từ
Từ "shaking" trong tiếng Anh có nghĩa là sự lung lay, rung động hoặc chấn động, thường được sử dụng để mô tả tình trạng di chuyển nhanh chóng và không ổn định của một đối tượng. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể dùng để chỉ việc rung lắc vật thể hoặc cơ thể trong bối cảnh cảm xúc, chẳng hạn như sợ hãi. Tương tự, trong tiếng Anh Mỹ, "shaking" cũng được sử dụng với nghĩa này nhưng có thể phổ biến hơn trong ngữ cảnh chỉ sự phản ứng với các yếu tố bên ngoài như động đất.
