tremor
tremor (Noun)
Nghĩa 01
Cử động run rẩy không tự chủ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của tremor (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
động đất nặng severe tremor | Trận động đất gây ra một cơn rung chuyển nghiêm trọng trong thành phố. The earthquake caused a severe tremor in the city. |
rung nhẹ faint tremor | Cô ấy cảm thấy một cơn rung nhẹ của sự hào hứng trước bài thi nói IELTS. She felt a faint tremor of excitement before the IELTS speaking test. |
động đất mạnh violent tremor | Một cơn rung chấn mạnh làm lung lay thành phố, gây hoảng loạn rộng rãi. A violent tremor shook the city, causing widespread panic. |
động đất nhỏ small tremor | Một cơn động đất nhỏ làm rung chuyển thành phố, gây hoảng loạn cho cư dân. A small tremor shook the city, causing panic among residents. |
run rẩy cơ bắp muscle tremor | Cơn rung cơ của vũ công đã được nhìn thấy trong buổi biểu diễn. The dancer's muscle tremor was visible during the performance. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tremor là một thuật ngữ dùng để chỉ sự rung chuyển nhẹ, thường được liên kết với các vấn đề sức khỏe, đặc biệt là các rối loạn thần kinh như bệnh Parkinson. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "tremor" được sử dụng như nhau trong các ngữ cảnh y học và khoa học. Tuy nhiên, trong giao tiếp thông thường, người Mỹ có thể sử dụng từ "shake" nhiều hơn, trong khi "tremor" thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và y học.