Bản dịch của từ Tremor trong tiếng Việt
Tremor

Tremor (Noun)
Một cử động run, rung tự ý (không cố ý), thường là run nhẹ ở tay, chân hoặc cơ thể.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tremor (Noun Countable)
Một loạt các trận động đất nhẹ xảy ra liên tiếp trong một khu vực; thường là những rung chấn nhỏ hơn so với động đất lớn.
A series of slight earthquakes.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tremor là một thuật ngữ dùng để chỉ sự rung chuyển nhẹ, thường được liên kết với các vấn đề sức khỏe, đặc biệt là các rối loạn thần kinh như bệnh Parkinson. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "tremor" được sử dụng như nhau trong các ngữ cảnh y học và khoa học. Tuy nhiên, trong giao tiếp thông thường, người Mỹ có thể sử dụng từ "shake" nhiều hơn, trong khi "tremor" thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và y học.
Họ từ
Tremor là một thuật ngữ dùng để chỉ sự rung chuyển nhẹ, thường được liên kết với các vấn đề sức khỏe, đặc biệt là các rối loạn thần kinh như bệnh Parkinson. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "tremor" được sử dụng như nhau trong các ngữ cảnh y học và khoa học. Tuy nhiên, trong giao tiếp thông thường, người Mỹ có thể sử dụng từ "shake" nhiều hơn, trong khi "tremor" thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và y học.
