Anh - Việt

Bản dịch của từ Tremor trong tiếng Việt

tremor

Noun

tremor (Noun)

/tɹˈɛmɚz/
/tɹˈɛmɚz/
AI

Nghĩa 01

Cử động run rẩy không tự chủ.

An involuntary quivering movement.

Ví dụ
Cơn rung trong tay cô ấy làm cho việc cầm cốc khó khăn.The tremor in her hands made it hard to hold the cup.
Cơn rung trong giọng nói của anh ấy tiết lộ sự lo lắng của anh ấy trong bài phát biểu.The tremor in his voice revealed his nervousness during the speech.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của tremor (Noun)

ADJECTIVE + tremorPREPOSITIONVERB + tremortremor + VERB
Kết hợp từ của tremor
Collocation
Ví dụ

động đất nặng

severe tremor

Trận động đất gây ra một cơn rung chuyển nghiêm trọng trong thành phố.

The earthquake caused a severe tremor in the city.

rung nhẹ

faint tremor

Cô ấy cảm thấy một cơn rung nhẹ của sự hào hứng trước bài thi nói IELTS.

She felt a faint tremor of excitement before the IELTS speaking test.

động đất mạnh

violent tremor

Một cơn rung chấn mạnh làm lung lay thành phố, gây hoảng loạn rộng rãi.

A violent tremor shook the city, causing widespread panic.

động đất nhỏ

small tremor

Một cơn động đất nhỏ làm rung chuyển thành phố, gây hoảng loạn cho cư dân.

A small tremor shook the city, causing panic among residents.

run rẩy cơ bắp

muscle tremor

Cơn rung cơ của vũ công đã được nhìn thấy trong buổi biểu diễn.

The dancer's muscle tremor was visible during the performance.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh