Anh - Việt

Bản dịch của từ Involuntary trong tiếng Việt

involuntary

Adjective

involuntary (Adjective)

/ˈɪnvəlˌʌntəri/
/ˈɪnvəɫənˌtɛri/
AI

Nghĩa 01

Xảy ra mà không có sự kiểm soát hay lựa chọn tự động

Occurring without control or choice automatic

Ví dụ
Các hành động không chủ ý, như chớp mắt, xảy ra mà không cần suy nghĩ.Involuntary actions, like blinking, happen without our thinking.
Mọi người không cố ý làm những cử chỉ không chủ ý khi phỏng vấn.People do not make involuntary gestures on purpose during interviews.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Không phải do ý chí tự do của chính mình, mà là vô tình.

Not done out of ones own free will unintentional

Ví dụ
Nhiều người có những cử chỉ không chủ ý khi lo lắng trong phỏng vấn.Many people make involuntary gestures when nervous during interviews.
Anh ấy không phạm lỗi không chủ ý trong bài thuyết trình xã hội.He did not make an involuntary mistake in his social presentation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Liên quan đến những phản ứng sinh lý xảy ra mà không cần kiểm soát ý thức.

Relating to physiological responses that occur without conscious control

Ví dụ
Nước mắt không tự chủ đã thể hiện cảm xúc thật của cô ấy trong bài phát biểu.Involuntary tears showed her true feelings during the speech.
Mọi người không có phản ứng không tự chủ khi gặp bạn mới.People do not have involuntary reactions when meeting new friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh