Anh - Việt
involuntary
Adjective
involuntary (Adjective)
/ˈɪnvəlˌʌntəri/
/ˈɪnvəɫənˌtɛri/
AI
Ví dụ
Các hành động không chủ ý, như chớp mắt, xảy ra mà không cần suy nghĩ.Involuntary actions, like blinking, happen without our thinking.
Mọi người không cố ý làm những cử chỉ không chủ ý khi phỏng vấn.People do not make involuntary gestures on purpose during interviews.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Không phải do ý chí tự do của chính mình, mà là vô tình.
Not done out of ones own free will unintentional
Ví dụ
Nhiều người có những cử chỉ không chủ ý khi lo lắng trong phỏng vấn.Many people make involuntary gestures when nervous during interviews.
Anh ấy không phạm lỗi không chủ ý trong bài thuyết trình xã hội.He did not make an involuntary mistake in his social presentation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Liên quan đến những phản ứng sinh lý xảy ra mà không cần kiểm soát ý thức.
Relating to physiological responses that occur without conscious control
Ví dụ
Nước mắt không tự chủ đã thể hiện cảm xúc thật của cô ấy trong bài phát biểu.Involuntary tears showed her true feelings during the speech.
Mọi người không có phản ứng không tự chủ khi gặp bạn mới.People do not have involuntary reactions when meeting new friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa