Anh - Việt

Bản dịch của từ Compulsory trong tiếng Việt

compulsory

Adjective

compulsory (Adjective)

/kəmˈpʌl.sər.i/
/kəmˈpʌl.sɚ.i/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả điều gì đó bắt buộc phải làm; không thể bỏ qua hoặc tự nguyện lựa chọn. Dùng để nói về quy định, luật lệ, hoặc yêu cầu mà mọi người phải tuân theo.

Compulsory and compulsory.

Ví dụ
Giáo dục ở nước tôi quy định học sinh phải mặc đồng phục.Education in my country makes wearing uniforms compulsory for students.
Ở một số nước, nghĩa vụ quân sự là bắt buộc đối với tất cả thanh niên.In some countries, military service is compulsory for all young adults.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Bắt buộc theo luật lệ hoặc quy định; phải thực hiện, không được chọn lọc.

Required by law or a rule; obligatory.

Ví dụ
Giáo dục bắt buộc được quy định cho tất cả trẻ em trong nước.Compulsory education is mandated for all children in the country.
Đeo khẩu trang tại nơi công cộng là bắt buộc để ngăn chặn sự lây lan của các bệnh.Wearing masks in public places is compulsory to prevent the spread of diseases.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của compulsory (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

compulsory

bắt buộc

more compulsory

bắt buộc hơn

most compulsory

bắt buộc nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh