compulsory
compulsory (Adjective)
Nghĩa 01
Diễn tả điều gì đó bắt buộc phải làm; không thể bỏ qua hoặc tự nguyện lựa chọn. Dùng để nói về quy định, luật lệ, hoặc yêu cầu mà mọi người phải tuân theo.
Compulsory and compulsory.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Bắt buộc theo luật lệ hoặc quy định; phải thực hiện, không được chọn lọc.
Required by law or a rule; obligatory.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của compulsory (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
compulsory bắt buộc | more compulsory bắt buộc hơn | most compulsory bắt buộc nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "compulsory" có nguồn gốc từ tiếng Latin "compulsorius", mang nghĩa là bắt buộc hoặc yêu cầu phải làm. Trong tiếng Anh, "compulsory" được sử dụng để chỉ những điều bắt buộc phải thực hiện theo quy định, như giáo dục bắt buộc hay quy định pháp luật. Cả Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, nhưng trong văn cảnh giáo dục, "compulsory" thường được dùng rộng rãi hơn ở Anh, trong khi Mỹ có thể sử dụng "mandatory" nhiều hơn.