Bản dịch của từ Obligatory trong tiếng Việt

Obligatory

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obligatory(Adjective)

əblˈɪɡətərˌi
ˈɑbɫɪɡəˌtɔri
01

Bắt buộc theo quy định pháp luật, đạo đức hoặc các quy tắc khác

Compelled by a legal rule, ethical obligation, or other mandatory regulation

Theo quy định của pháp luật, đạo đức hoặc các quy định bắt buộc khác

Ví dụ
02

Bản chất của một vật gì đó

A part of the essence of something

某物的本质的一部分

Ví dụ
03

Không thể tránh khỏi hoặc không thể tránh

Inevitable

不可避免的

Ví dụ