Bản dịch của từ Quivering trong tiếng Việt
Quivering

Quivering (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Quivering" là một tính từ mô tả trạng thái rung lắc nhẹ do yếu tố cảm xúc hoặc vật lý. Từ này thường được sử dụng để chỉ sự run rẩy, có thể liên quan đến nỗi sợ hãi, hồi hộp, hoặc lạnh. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nghĩa ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ âm, người Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác so với người Mỹ.
Họ từ
"Quivering" là một tính từ mô tả trạng thái rung lắc nhẹ do yếu tố cảm xúc hoặc vật lý. Từ này thường được sử dụng để chỉ sự run rẩy, có thể liên quan đến nỗi sợ hãi, hồi hộp, hoặc lạnh. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nghĩa ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ âm, người Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác so với người Mỹ.
