quivering
NounAdjective
quivering (Noun)
AI
Ví dụ
Đám đông tràn đầy sự phấn khích run rẩy trong buổi hòa nhạc.The crowd was filled with quivering excitement during the concert.
Những người biểu tình không run rẩy vì sợ hãi, mà vì quyết tâm.The protesters were not quivering with fear, but with determination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
quivering (Adjective)
AI
Ví dụ
Những chiếc lá rung rinh báo hiệu có gió mạnh trong sự kiện ngoài trời.The quivering leaves signaled a strong wind during the outdoor event.
Bọn trẻ không rung rinh vì sợ hãi trong buổi gặp gỡ xã hội.The children were not quivering from fear during the social gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Quivering" là một tính từ mô tả trạng thái rung lắc nhẹ do yếu tố cảm xúc hoặc vật lý. Từ này thường được sử dụng để chỉ sự run rẩy, có thể liên quan đến nỗi sợ hãi, hồi hộp, hoặc lạnh. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nghĩa ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ âm, người Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác so với người Mỹ.