Anh - Việt

Bản dịch của từ Quivering trong tiếng Việt

quivering

NounAdjective

quivering (Noun)

AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc trạng thái run rẩy, rung nhẹ liên tục do sợ hãi, xúc động, lạnh hoặc do thân nhiệt không ổn định.

the action of quivering tremulous motion.

Ví dụ
Đám đông tràn đầy sự phấn khích run rẩy trong buổi hòa nhạc.The crowd was filled with quivering excitement during the concert.
Những người biểu tình không run rẩy vì sợ hãi, mà vì quyết tâm.The protesters were not quivering with fear, but with determination.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

quivering (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Rung rung, run rẩy nhẹ theo những chuyển động nhanh và nhỏ — thường diễn tả cơ thể, giọng nói hoặc vật gì đó đang run vì xúc động, lạnh hoặc sợ.

trembling or shaking with a slight rapid motion.

Ví dụ
Những chiếc lá rung rinh báo hiệu có gió mạnh trong sự kiện ngoài trời.The quivering leaves signaled a strong wind during the outdoor event.
Bọn trẻ không rung rinh vì sợ hãi trong buổi gặp gỡ xã hội.The children were not quivering from fear during the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh