Bản dịch của từ Quivering trong tiếng Việt

Quivering

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quivering (Noun)

01

Hành động hoặc trạng thái run rẩy, rung nhẹ liên tục do sợ hãi, xúc động, lạnh hoặc do thân nhiệt không ổn định.

The action of quivering tremulous motion.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Quivering (Adjective)

01

Rung rung, run rẩy nhẹ theo những chuyển động nhanh và nhỏ — thường diễn tả cơ thể, giọng nói hoặc vật gì đó đang run vì xúc động, lạnh hoặc sợ.

Trembling or shaking with a slight rapid motion.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ