grain
grain (Verb)
Nghĩa 01
Cho (ngựa) ăn ngũ cốc hoặc hạt; tức là cho ngựa ăn lúa, ngô, hoặc các loại hạt khác làm thức ăn.
Feed (a horse) on grain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
grain (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một đơn vị đo khối lượng rất nhỏ trong hệ đo troy và avoirdupois; bằng 1/5760 của một pound troy hoặc 1/7000 của một pound avoirdupois (khoảng 0,0648 gram).
The smallest unit of weight in the troy and avoirdupois systems, equal to 1/5760 of a pound troy and 1/7000 of a pound avoirdupois (approximately 0.0648 gram).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06
Trong ngữ cảnh gỗ, giấy, vải… “grain” chỉ hướng dọc theo đường sợi hoặc vân vật liệu — tức là cách các sợi hoặc lớp vật chất sắp xếp theo chiều dọc. Biết hướng grain quan trọng khi cắt, uốn hoặc ghép vật liệu để tránh nứt, cong hoặc để có bề mặt đẹp.
The longitudinal arrangement or pattern of fibres in wood, paper, etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của grain (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
grain | grains |
Kết hợp từ của grain (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hạt ngũ cốc cereal grain | Lúa là một loại hạt ngũ cốc phổ biến được sử dụng trong nhiều sự kiện xã hội. Wheat is a common cereal grain used in many social events. |
vân gỗ wood grain | Cái bàn được làm từ vân gỗ. The table was made of wood grain. |
hạt nguyên cảng whole grain | Bánh mì ngũ cốc khỏe hơn bánh mì trắng. Whole grain bread is healthier than white bread. |
hạt mịn smooth grain | Hạt mịn của giấy tăng cường chất lượng bài luận. The smooth grain of the paper enhances the essay's quality. |
hạt lớn large grain | Hạt gạo lớn dễ thấy trong tô. The large grain of rice was easy to spot in the bowl. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "grain" có nghĩa chung là hạt hoặc phần nhỏ của thực vật, thường dùng để chỉ các loại ngũ cốc như lúa, ngô. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết, "grain" còn có thể chỉ các hạt li ti trong vật liệu khác, như gỗ hoặc đá, hoặc được dùng để mô tả kết cấu. Trong giao tiếp, cách phát âm không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể này.