Anh - Việt

Bản dịch của từ Grain trong tiếng Việt

grain

VerbNoun

grain (Verb)

/gɹˈein/
/gɹˈein/
AI

Nghĩa 01

Cho (ngựa) ăn ngũ cốc hoặc hạt; tức là cho ngựa ăn lúa, ngô, hoặc các loại hạt khác làm thức ăn.

Feed (a horse) on grain.

Ví dụ
Nông dân cho ngựa ăn thức ăn chất lượng cao.Farmers grain their horses with high-quality feed.
Cô ấy quyết định cho ngựa ăn thức ăn trước cuộc thi.She decided to grain her horse before the competition.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(đối với da thú) cạo hoặc loại bỏ lông trên da (khi thuộc da).

Remove hair from (a hide).

Ví dụ
Người dân tẩy lông từ da động vật để sản xuất da.The villagers grain the animal hides for leather production.
Phương pháp truyền thống để tẩy da bằng cách gỉ sạch bằng tay.The traditional method to grain hides involves manual scraping.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Làm cho bề mặt trở nên thô ráp, có kết cấu; tạo độ nhám, làm sần lên bề mặt vật gì đó.

Give a rough surface or texture to.

Ví dụ
Nghệ sĩ quyết định tạo bề mặt gỗ cho tác phẩm điêu khắc.The artist decided to grain the wooden sculpture for a rustic look.
Nhám bàn tạo cho nó vẻ ngoại cổ.Graining the table with sandpaper gave it an antique appearance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Tô, vẽ hoặc phủ bề mặt (thường là nội thất hoặc đồ gỗ) sao cho trông giống vân gỗ hoặc vân đá cẩm thạch; làm giả hoa văn tự nhiên của gỗ/đá bằng sơn hoặc kĩ thuật hoàn thiện.

Paint (especially furniture or interior surfaces) in imitation of the grain of wood or marble.

Ví dụ
Cô ấy quyết định tô màu giả gỗ cho cái bàn cũ của mình để đổi vẻ.She decided to grain her old table to give it a new look.
Người thiết kế nội thất tô màu giả trên tường để tạo cảm giác cổ điển.The interior designer grained the walls to create a rustic feel.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

grain (Noun)

/gɹˈein/
/gɹˈein/
AI

Nghĩa 01

Tính cách, khuynh hướng tự nhiên hoặc bản chất của một người — cách họ thường suy nghĩ, cảm thấy hoặc hành xử một cách cố hữu.

A person's character or natural tendency.

Ví dụ
Tính cách hào phóng của cô ấy thu hút nhiều bạn bè.Her generous nature attracted many friends.
Quan điểm lạc quan về cuộc sống của anh ấy lây lan.His optimistic outlook on life is contagious.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một đơn vị đo khối lượng rất nhỏ trong hệ đo troy và avoirdupois; bằng 1/5760 của một pound troy hoặc 1/7000 của một pound avoirdupois (khoảng 0,0648 gram).

The smallest unit of weight in the troy and avoirdupois systems, equal to 1/5760 of a pound troy and 1/7000 of a pound avoirdupois (approximately 0.0648 gram).

Ví dụ
Cô ấy đo lượng hạt cẩn thận cho công thức.She measured the grain carefully for the recipe.
Nông dân thu hoạch một lượng lớn hạt trong mùa này.The farmer harvested a large amount of grain this season.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một loại phẩm nhuộm đỏ được lấy từ côn trùng (kermes hoặc cochineal) hoặc màu nhuộm làm từ những côn trùng đó.

Kermes or cochineal, or dye made from either of these.

Ví dụ
Vải được nhuộm bằng một hạt màu đỏ rực rỡ.The fabric was dyed with a vibrant red grain.
Cô ấy sử dụng hạt để nhuộm lông cừu cho lễ hội.She used grain to color the wool for the festival.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Một hạt riêng lẻ của cây ngũ cốc (ví dụ: hạt lúa, hạt lúa mì, hạt ngô) — tức là từng hạt nhỏ chứa hạt giống hoặc trái của cây lương thực.

A single fruit or seed of a cereal.

Ví dụ
Cô ấy thu hoạch hạt gạo từ cánh đồng.She harvested the grain from the fields.
Người nông dân lưu trữ hạt gạo trong silo.The farmer stored the grain in the silo.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

Một loại hạt lương thực như lúa mì hoặc các cây ngũ cốc khác được trồng để làm thực phẩm (ví dụ: lúa, ngô, lúa mì). Thường dùng để chỉ từng hạt hoặc các loại ngũ cốc nói chung.

Wheat or any other cultivated cereal used as food.

Ví dụ
Sản lượng lúa của đất nước đã tăng đáng kể trong năm nay.The grain production in the country has increased significantly this year.
Nhiều gia đình phụ thuộc vào việc bán lúa để kiếm sống.Many families rely on selling grain for their livelihood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 06

Trong ngữ cảnh gỗ, giấy, vải… “grain” chỉ hướng dọc theo đường sợi hoặc vân vật liệu — tức là cách các sợi hoặc lớp vật chất sắp xếp theo chiều dọc. Biết hướng grain quan trọng khi cắt, uốn hoặc ghép vật liệu để tránh nứt, cong hoặc để có bề mặt đẹp.

The longitudinal arrangement or pattern of fibres in wood, paper, etc.

Ví dụ
Đường sợi của gỗ rất rõ trên đồ đạc.The grain of the wood was beautifully visible in the furniture.
Đường sợi của giấy xác định sức mạnh và chất lượng.The grain of the paper determined its strength and quality.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của grain (Noun)

SingularPlural

grain

grains

Kết hợp từ của grain (Noun)

ADJECTIVE + grainVERB + grainPREPOSITIONgrain + NOUN
Kết hợp từ của grain
Collocation
Ví dụ

hạt ngũ cốc

cereal grain

Lúa là một loại hạt ngũ cốc phổ biến được sử dụng trong nhiều sự kiện xã hội.

Wheat is a common cereal grain used in many social events.

vân gỗ

wood grain

Cái bàn được làm từ vân gỗ.

The table was made of wood grain.

hạt nguyên cảng

whole grain

Bánh mì ngũ cốc khỏe hơn bánh mì trắng.

Whole grain bread is healthier than white bread.

hạt mịn

smooth grain

Hạt mịn của giấy tăng cường chất lượng bài luận.

The smooth grain of the paper enhances the essay's quality.

hạt lớn

large grain

Hạt gạo lớn dễ thấy trong tô.

The large grain of rice was easy to spot in the bowl.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh