Bản dịch của từ Grain trong tiếng Việt

Grain

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grain(Verb)

gɹˈein
gɹˈein
01

Cho (ngựa) ăn ngũ cốc hoặc hạt; tức là cho ngựa ăn lúa, ngô, hoặc các loại hạt khác làm thức ăn.

Feed (a horse) on grain.

用谷物喂马。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(đối với da thú) cạo hoặc loại bỏ lông trên da (khi thuộc da).

Remove hair from (a hide).

剥去动物皮毛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Làm cho bề mặt trở nên thô ráp, có kết cấu; tạo độ nhám, làm sần lên bề mặt vật gì đó.

Give a rough surface or texture to.

使表面粗糙

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Tô, vẽ hoặc phủ bề mặt (thường là nội thất hoặc đồ gỗ) sao cho trông giống vân gỗ hoặc vân đá cẩm thạch; làm giả hoa văn tự nhiên của gỗ/đá bằng sơn hoặc kĩ thuật hoàn thiện.

Paint (especially furniture or interior surfaces) in imitation of the grain of wood or marble.

用颜料模仿木纹或大理石纹理的涂装。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Grain(Noun)

gɹˈein
gɹˈein
01

Tính cách, khuynh hướng tự nhiên hoặc bản chất của một người — cách họ thường suy nghĩ, cảm thấy hoặc hành xử một cách cố hữu.

A person's character or natural tendency.

一个人的性格或自然倾向

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một đơn vị đo khối lượng rất nhỏ trong hệ đo troy và avoirdupois; bằng 1/5760 của một pound troy hoặc 1/7000 của một pound avoirdupois (khoảng 0,0648 gram).

The smallest unit of weight in the troy and avoirdupois systems, equal to 1/5760 of a pound troy and 1/7000 of a pound avoirdupois (approximately 0.0648 gram).

克 (kè)

Ví dụ
03

Một loại phẩm nhuộm đỏ được lấy từ côn trùng (kermes hoặc cochineal) hoặc màu nhuộm làm từ những côn trùng đó.

Kermes or cochineal, or dye made from either of these.

胭脂虫或其制成的染料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một hạt riêng lẻ của cây ngũ cốc (ví dụ: hạt lúa, hạt lúa mì, hạt ngô) — tức là từng hạt nhỏ chứa hạt giống hoặc trái của cây lương thực.

A single fruit or seed of a cereal.

谷物的一颗种子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một loại hạt lương thực như lúa mì hoặc các cây ngũ cốc khác được trồng để làm thực phẩm (ví dụ: lúa, ngô, lúa mì). Thường dùng để chỉ từng hạt hoặc các loại ngũ cốc nói chung.

Wheat or any other cultivated cereal used as food.

粮食,作物的种子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Trong ngữ cảnh gỗ, giấy, vải… “grain” chỉ hướng dọc theo đường sợi hoặc vân vật liệu — tức là cách các sợi hoặc lớp vật chất sắp xếp theo chiều dọc. Biết hướng grain quan trọng khi cắt, uốn hoặc ghép vật liệu để tránh nứt, cong hoặc để có bề mặt đẹp.

The longitudinal arrangement or pattern of fibres in wood, paper, etc.

木材、纸等的纤维纵向排列或纹理。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Grain (Noun)

SingularPlural

Grain

Grains

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ