Bản dịch của từ Grain trong tiếng Việt

Grain

Noun [U/C] Noun [C] Noun [U] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grain(Noun)

grˈeɪn
ˈɡreɪn
01

Hạt cứng nhỏ của một cây ngũ cốc

A small, hard seed from a cereal plant.

谷物植物的坚硬小种子

Ví dụ
02

Một đơn vị đo trọng lượng bằng 17000 phần của một pound.

One weight unit equals 17,000 pounds.

一单位的重量是17,000磅。

Ví dụ
03

Một hạt hoặc vụn của một chất

A particle or fragment of a substance

一种物质的微粒或碎片

Ví dụ

Grain(Noun Countable)

grˈeɪn
ˈɡreɪn
01

Một hạt giống của cây ngũ cốc

A small hard grain from a type of cereal plant.

一颗谷物植物的种子

Ví dụ

Grain(Noun Uncountable)

grˈeɪn
ˈɡreɪn
01

Thức ăn làm từ ngũ cốc

A small, hard seed from a type of cereal plant.

一种谷物的小坚果

Ví dụ

Grain(Verb)

grˈeɪn
ˈɡreɪn
01

Thu hoạch lúa từ cánh đồng

A small, hard seed of a type of cereal grain.

从田里收割庄稼

Ví dụ
02

Áp dụng một mẫu các đường nét lên bề mặt

One unit of weight equals 17,000 pounds.

在表面上应用一系列线条的图案

Ví dụ