Bản dịch của từ Grain trong tiếng Việt
Grain

Grain(Verb)
Cho (ngựa) ăn ngũ cốc hoặc hạt; tức là cho ngựa ăn lúa, ngô, hoặc các loại hạt khác làm thức ăn.
Feed (a horse) on grain.
用谷物喂马。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Grain(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một đơn vị đo khối lượng rất nhỏ trong hệ đo troy và avoirdupois; bằng 1/5760 của một pound troy hoặc 1/7000 của một pound avoirdupois (khoảng 0,0648 gram).
The smallest unit of weight in the troy and avoirdupois systems, equal to 1/5760 of a pound troy and 1/7000 of a pound avoirdupois (approximately 0.0648 gram).
克 (kè)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong ngữ cảnh gỗ, giấy, vải… “grain” chỉ hướng dọc theo đường sợi hoặc vân vật liệu — tức là cách các sợi hoặc lớp vật chất sắp xếp theo chiều dọc. Biết hướng grain quan trọng khi cắt, uốn hoặc ghép vật liệu để tránh nứt, cong hoặc để có bề mặt đẹp.
The longitudinal arrangement or pattern of fibres in wood, paper, etc.
木材、纸等的纤维纵向排列或纹理。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Grain (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Grain | Grains |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "grain" có nghĩa chung là hạt hoặc phần nhỏ của thực vật, thường dùng để chỉ các loại ngũ cốc như lúa, ngô. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết, "grain" còn có thể chỉ các hạt li ti trong vật liệu khác, như gỗ hoặc đá, hoặc được dùng để mô tả kết cấu. Trong giao tiếp, cách phát âm không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể này.
Từ "grain" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "granum", có nghĩa là "hạt". Trong tiếng Pháp cổ, "grein" cũng mang ý nghĩa tương tự. Sự phát triển lịch sử của từ này phản ánh vai trò quan trọng của hạt trong nền nông nghiệp và chế biến thực phẩm. Ngày nay, "grain" không chỉ đề cập đến các loại hạt lương thực mà còn mở rộng sang nghĩa bóng, chỉ thành phần cơ bản hay yếu tố cấu thành trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Từ "grain" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong Listening và Writing, nơi thí sinh có thể đề cập đến nông nghiệp, thực phẩm, và nguyên liệu. Trong Speaking, từ này thường xuất hiện khi thảo luận về chế độ ăn uống hoặc các món ăn truyền thống. Ngoài ra, trong các ngữ cảnh chung, "grain" có thể được sử dụng để chỉ các loại ngũ cốc hoặc khía cạnh cấu trúc của vật chất, như trong vật lý hay địa chất.
Họ từ
Từ "grain" có nghĩa chung là hạt hoặc phần nhỏ của thực vật, thường dùng để chỉ các loại ngũ cốc như lúa, ngô. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết, "grain" còn có thể chỉ các hạt li ti trong vật liệu khác, như gỗ hoặc đá, hoặc được dùng để mô tả kết cấu. Trong giao tiếp, cách phát âm không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể này.
Từ "grain" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "granum", có nghĩa là "hạt". Trong tiếng Pháp cổ, "grein" cũng mang ý nghĩa tương tự. Sự phát triển lịch sử của từ này phản ánh vai trò quan trọng của hạt trong nền nông nghiệp và chế biến thực phẩm. Ngày nay, "grain" không chỉ đề cập đến các loại hạt lương thực mà còn mở rộng sang nghĩa bóng, chỉ thành phần cơ bản hay yếu tố cấu thành trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Từ "grain" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong Listening và Writing, nơi thí sinh có thể đề cập đến nông nghiệp, thực phẩm, và nguyên liệu. Trong Speaking, từ này thường xuất hiện khi thảo luận về chế độ ăn uống hoặc các món ăn truyền thống. Ngoài ra, trong các ngữ cảnh chung, "grain" có thể được sử dụng để chỉ các loại ngũ cốc hoặc khía cạnh cấu trúc của vật chất, như trong vật lý hay địa chất.
