Bản dịch của từ Counter trong tiếng Việt
Counter

Counter(Noun)
Counter(Verb)
Cộng tổng hoặc tính tổng các mục hàng hóa lại với nhau
A person or thing that performs counting or calculations.
将多个项目的数值相加或计算总和
Phản đối hoặc làm ngược lại với điều gì đó
This is a device used to count objects like a counter or a tally machine.
这个设备用来数硬币,比如计数器。
Để đáp lại một lập luận hay cáo buộc bằng một lý lẽ phản biện
A surface where business activities take place, such as a checkout counter.
用反驳来回应争论或指控
Counter(Noun Uncountable)
Một hành động đáp lại một hành động hoặc tranh luận
A surface where business is conducted, like a sales counter.
对某个行为或争论的回应
Một ví dụ hoặc trường hợp kháng cự lại điều gì đó
A device used to count objects, like a tally counter.
这是一种用来统计物品数量的设备,比如计数器。
Một lực hoặc lập trường đối lập
A person or object used for counting or calculating.
用来数数或计算的东西或人
