Anh - Việt

Bản dịch của từ Counting trong tiếng Việt

counting

NounVerbAdjective

counting (Noun)

/kˈaʊnɪŋ/
/kˈaʊntɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc kết quả của việc đếm; một sự liệt kê, một con số được xác định sau khi đếm (ví dụ: tổng số người, số lượng đồ vật).

An account or enumeration a count

Ví dụ
Đếm số người tại sự kiện giúp chúng ta hiểu rõ hơn về xu hướng xã hội.Counting people at the event helps us understand social trends better.
Đếm số người theo dõi trên mạng xã hội không phải là thước đo duy nhất về ảnh hưởng.Counting social media followers is not the only measure of influence.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động đếm số lượng cái gì đó; ghi chép hoặc tính tổng từng mục để có kết quả (ví dụ: đếm người, đếm số phiếu, ghi điểm).

The action of counting something a tally

Ví dụ
Việc đếm phiếu mất nhiều thời gian hơn mong đợi trong cuộc bầu cử.Counting the votes took longer than expected during the election.
Việc đếm số người tham gia rất quan trọng cho sự thành công của sự kiện.Counting the number of participants is crucial for the event's success.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành động hoặc kết quả của việc tính toán số lượng; phép đếm hoặc sự kiểm kê số lượng các mục.

A calculation or computation of something

Ví dụ
Việc đếm người tham gia sự kiện giúp chúng tôi hiểu mức độ tham gia xã hội.Counting people at the event helps us understand social engagement levels.
Việc đếm không bao gồm những người không phản hồi cho bữa tiệc.Counting does not include those who did not RSVP for the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

counting (Verb)

/kˈaʊnɪŋ/
/kˈaʊntɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ của động từ “count”, nghĩa là đang thực hiện hành động đếm (tính số lượng) hoặc đang tính, ghi nhận số lượng.

Present participle of count

Ví dụ
Mọi người đang đếm phiếu trong cuộc bầu cử hội đồng thành phố.People are counting votes in the election for city council.
Họ không đang đếm số lượng người tham gia khảo sát.They are not counting the number of participants in the survey.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

counting (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Mô tả việc ước lượng, phân tích hoặc đánh giá theo số lượng; tức là xem xét dưới góc độ định lượng (dựa trên con số, dữ liệu).

Estimating or analyzing quantitatively

Ví dụ
Đếm số người vô gia cư ở New York rất cần thiết cho các chương trình xã hội.Counting the homeless in New York is essential for social programs.
Đếm số người theo dõi trên mạng xã hội không phản ánh sự tham gia thực sự.Counting social media followers does not reflect true community engagement.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Liên quan đến việc đếm hoặc bao gồm hành động đếm (ví dụ: các thao tác, bước hoặc dữ liệu dùng để đếm).

Relating to or involving the act of counting

Ví dụ
Đếm số người tham dự sự kiện giúp chúng tôi lập kế hoạch tốt hơn.Counting people at the event helps us plan better for next year.
Chúng tôi không đếm những tình nguyện viên không đến.We are not counting the volunteers who did not show up.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh