Bản dịch của từ Enumeration trong tiếng Việt
Enumeration

Enumeration(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động liệt kê từng mục riêng biệt hoặc kể lại từng mục một; việc nêu từng thứ ra theo danh sách hoặc đếm từng mục một.
The act of enumerating making separate mention or recounting.
列举,逐项列出
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong lập trình, 'enumeration' là một kiểu dữ liệu cho phép biến chỉ nhận một trong những giá trị đã được định nghĩa trước (thường là các tên hằng số), giúp mã rõ ràng và giảm lỗi so với dùng số hoặc chuỗi tự do.
Programming A data type that allows variables to have any of a predefined set of values.
枚举类型是允许变量只接受一组预定义值的数据类型。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Enumeration (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Enumeration | Enumerations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Danh từ "enumeration" trong tiếng Anh có nghĩa là việc liệt kê hoặc chỉ ra một cách có hệ thống các yếu tố, mục hoặc đối tượng. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh toán học, lập trình và phân tích dữ liệu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "enumeration" được viết giống nhau và phát âm gần giống nhau, nhưng có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu và nhấn âm tùy theo vùng miền. Trong cả hai biến thể, "enumeration" thường được sử dụng để chỉ các danh sách chính xác và có trật tự.
Từ "enumeration" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "enumeratio", trong đó "ex-" có nghĩa là "ra ngoài" và "numerare" có nghĩa là "đếm". Từ này xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh vào thế kỷ 15, được sử dụng để chỉ hành động tính toán hoặc liệt kê các mục. Sự kết hợp giữa việc đếm và mô tả đã dẫn đến ý nghĩa hiện tại của từ này, thường dùng trong các lĩnh vực thống kê, toán học và ngữ văn.
Từ "enumeration" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong ngữ cảnh khảo sát, nghiên cứu và phân tích dữ liệu. Trong các lĩnh vực khác, từ này thường được sử dụng trong toán học, thống kê và lập trình, nơi nó chỉ việc liệt kê các phần tử hoặc đối tượng một cách có trật tự. Sự xuất hiện của từ này thường liên quan đến các tình huống yêu cầu sự chính xác và rõ ràng trong việc trình bày thông tin.
Họ từ
Danh từ "enumeration" trong tiếng Anh có nghĩa là việc liệt kê hoặc chỉ ra một cách có hệ thống các yếu tố, mục hoặc đối tượng. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh toán học, lập trình và phân tích dữ liệu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "enumeration" được viết giống nhau và phát âm gần giống nhau, nhưng có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu và nhấn âm tùy theo vùng miền. Trong cả hai biến thể, "enumeration" thường được sử dụng để chỉ các danh sách chính xác và có trật tự.
Từ "enumeration" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "enumeratio", trong đó "ex-" có nghĩa là "ra ngoài" và "numerare" có nghĩa là "đếm". Từ này xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh vào thế kỷ 15, được sử dụng để chỉ hành động tính toán hoặc liệt kê các mục. Sự kết hợp giữa việc đếm và mô tả đã dẫn đến ý nghĩa hiện tại của từ này, thường dùng trong các lĩnh vực thống kê, toán học và ngữ văn.
Từ "enumeration" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong ngữ cảnh khảo sát, nghiên cứu và phân tích dữ liệu. Trong các lĩnh vực khác, từ này thường được sử dụng trong toán học, thống kê và lập trình, nơi nó chỉ việc liệt kê các phần tử hoặc đối tượng một cách có trật tự. Sự xuất hiện của từ này thường liên quan đến các tình huống yêu cầu sự chính xác và rõ ràng trong việc trình bày thông tin.
