enumerating
enumerating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của enumerating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | enumerate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | enumerated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | enumerated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | enumerates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | enumerating |
enumerating (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả hành động liệt kê từng mục một, nêu ra từng mục riêng biệt thay vì nói chung chung.
list items individually.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "enumerating" là động từ phân từ hiện tại của "enumerate", có nghĩa là liệt kê, đếm hoặc mô tả một cách chi tiết các đối tượng hoặc ý tưởng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách sử dụng tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh thường ưu tiên sử dụng "listing" hơn. Trong cả hai biến thể, "enumerating" thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật và pháp lý để thể hiện sự chính xác và rõ ràng khi trình bày thông tin.