Bản dịch của từ Enumerating trong tiếng Việt

Enumerating

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enumerating (Verb)

ɨnˈumɚˌeɪtɨŋ
ɨnˈumɚˌeɪtɨŋ
01

Liệt kê từng mục một; nêu ra lần lượt một số vật hoặc việc

Mention a number of things one by one.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Enumerating (Adjective)

ɨnˈumɚˌeɪtɨŋ
ɨnˈumɚˌeɪtɨŋ
01

Mô tả hành động liệt kê từng mục một, nêu ra từng mục riêng biệt thay vì nói chung chung.

List items individually.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ