estimating
estimating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của estimating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | estimate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | estimated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | estimated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | estimates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | estimating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Estimating" là động từ có nguồn gốc từ tiếng Latin "aestimare", nghĩa là ước lượng hoặc đánh giá giá trị, kích thước, số lượng hoặc chi phí của một cái gì đó. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng (chẳng hạn, trong đồng hồ thời trang, "estimation" có thể hiếm khi dùng ở Anh). Trong cả hai biến thể, "estimating" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, xây dựng và thống kê.