Bản dịch của từ Estimating trong tiếng Việt

Estimating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Estimating(Verb)

ˈɛstəmˌeiɾɪŋ
ˈɛstəmˌeiɾɪŋ
01

Đánh giá sơ bộ; ước chừng kích thước, giá cả, giá trị... của một thứ gì đó mà không tính toán chính xác từng con số.

To form an idea of the cost size value etc of something but without calculating it exactly.

Ví dụ

Dạng động từ của Estimating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Estimate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Estimated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Estimated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Estimates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Estimating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ