Bản dịch của từ Calculating trong tiếng Việt

Calculating

Verb Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calculating(Verb)

kˈælkjəleɪtɪŋ
kˈælkjəleɪtɪŋ
01

Xác định về mặt toán học.

Determining mathematically.

Ví dụ

Dạng động từ của Calculating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Calculate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Calculated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Calculated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Calculates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Calculating

Calculating(Noun)

ˈkæl.kjə.leɪ.tɪŋ
ˈkæl.kjə.leɪ.tɪŋ
01

Quá trình thực hiện các phép tính toán học.

The process of performing mathematical calculations.

Ví dụ

Calculating(Adjective)

ˈkæl.kjə.leɪ.tɪŋ
ˈkæl.kjə.leɪ.tɪŋ
01

Khôn ngoan và thận trọng.

Shrewd and cautious.

Ví dụ

Dạng tính từ của Calculating (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Calculating

Đang tính

More calculating

Tính toán thêm

Most calculating

Tính toán nhiều nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ