calculating
calculating (Verb)
Nghĩa 01
Tính toán bằng cách dùng các phép toán để tìm ra kết quả (ví dụ: cộng, trừ, nhân, chia hoặc các phép đo số học khác).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của calculating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | calculate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | calculated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | calculated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | calculates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | calculating |
calculating (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình thực hiện các phép tính toán học; hành động tính toán để tìm kết quả (ví dụ cộng, trừ, nhân, chia).
the process of performing mathematical calculations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
calculating (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả tính cách hoặc thái độ của người rất khôn khéo, toan tính và thận trọng trong hành động; họ suy nghĩ kỹ, tính toán lợi hại trước khi làm, đôi khi hơi lạnh lùng hoặc tính toán vì mục đích riêng.
shrewd and cautious.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của calculating (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
calculating đang tính | more calculating tính toán thêm | most calculating tính toán nhiều nhất |
Kết hợp từ của calculating (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tính toán một cách lạnh lùng coldly calculating | Cô ấy trả lời câu hỏi một cách lạnh lùng, tính toán từng lời cẩn thận. She answered the question coldly, calculating her words carefully. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "calculating" là một động từ và cũng có thể được sử dụng như một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hành động thực hiện phép toán hoặc đo lường để xác định giá trị, số lượng hoặc thông tin nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách phát âm tương tự, nhưng tiếng Anh Anh có thể sử dụng hình thức "calculation" nhiều hơn trong văn viết. Trong ngữ cảnh tính từ, "calculating" có thể chỉ người có khuynh hướng tính toán, nham hiểm, có chủ đích trong hành động của mình.