Anh - Việt

Bản dịch của từ Calculating trong tiếng Việt

calculating

VerbNounAdjective

calculating (Verb)

/kˈælkjəleɪtɪŋ/
/kˈælkjəleɪtɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Tính toán bằng cách dùng các phép toán để tìm ra kết quả (ví dụ: cộng, trừ, nhân, chia hoặc các phép đo số học khác).

determining mathematically.

Ví dụ
Cô ấy đang tính toán ngân sách cho dự án cải tạo trung tâm cộng đồng.She is calculating the budget for the community center renovation project.
Họ không đang tính toán tác động xã hội của chính sách mới.They are not calculating the social impact of the new policy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của calculating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

calculate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

calculated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

calculated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

calculates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

calculating

calculating (Noun)

/ˈkæl.kjə.leɪ.tɪŋ/
/ˈkæl.kjə.leɪ.tɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Quá trình thực hiện các phép tính toán học; hành động tính toán để tìm kết quả (ví dụ cộng, trừ, nhân, chia).

the process of performing mathematical calculations.

Ví dụ
Tính toán tỷ lệ nghèo giúp chúng ta hiểu rõ hơn về vấn đề xã hội.Calculating the poverty rate helps us understand social issues better.
Việc tính toán phúc lợi xã hội không dễ dàng với nhiều gia đình ở Mỹ.Calculating social benefits is not easy for many families in America.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

calculating (Adjective)

/ˈkæl.kjə.leɪ.tɪŋ/
/ˈkæl.kjə.leɪ.tɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Mô tả tính cách hoặc thái độ của người rất khôn khéo, toan tính và thận trọng trong hành động; họ suy nghĩ kỹ, tính toán lợi hại trước khi làm, đôi khi hơi lạnh lùng hoặc tính toán vì mục đích riêng.

shrewd and cautious.

Ví dụ
Tính cách khôn ngoan của cô ấy giúp cô ấy thắng cuộc thi tranh biện năm ngoái.Her calculating nature helped her win the debate competition last year.
Anh ấy không phải là người khôn ngoan; anh ấy thường hành động theo cảm xúc.He is not a calculating person; he acts on impulse often.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của calculating (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

calculating

đang tính

more calculating

tính toán thêm

most calculating

tính toán nhiều nhất

Kết hợp từ của calculating (Adjective)

ADVERB + calculatingPHRASESVERB + calculating
Kết hợp từ của calculating
Collocation
Ví dụ

tính toán một cách lạnh lùng

coldly calculating

Cô ấy trả lời câu hỏi một cách lạnh lùng, tính toán từng lời cẩn thận.

She answered the question coldly, calculating her words carefully.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh