Bản dịch của từ Shrewd trong tiếng Việt

Shrewd

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shrewd(Adjective)

ʃɹˈud
ʃɹˈud
01

(miêu tả thời tiết) rất lạnh, lạnh buốt đến tê cóng; lạnh thấu xương.

Especially of weather piercingly cold.

刺骨的寒冷

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thông minh, nhạy bén trong phán đoán; có khả năng nhìn nhận tình huống và quyết định một cách khôn ngoan, sắc sảo.

Having or showing sharp powers of judgement astute.

精明,敏锐的判断力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ