shrewd
Adjective
shrewd (Adjective)
/ʃɹˈud/
/ʃɹˈud/
AI
Ví dụ
Người doanh nhân sắc bén đã đầu tư sinh lời trên thị trường chứng khoán.The shrewd businessman made profitable investments in the stock market.
Những quan sát sắc bén về hành vi con người của cô ấy giúp cô ấy vượt qua các tình huống xã hội.Her shrewd observations of human behavior helped her navigate social situations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shrewd" được sử dụng để mô tả một người có khả năng phán đoán sắc bén, thông minh và khéo léo trong việc đưa ra quyết định, thường liên quan đến các tình huống kinh doanh hoặc tài chính. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, nghĩa và cách sử dụng của từ này tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, từ "shrewd" thường được sử dụng với sắc thái tích cực hơn trong tiếng Anh Mỹ, nhấn mạnh sự thông minh thực tiễn.