astute
astute (Adjective)
Nghĩa 01 · Có khả năng nhận xét, đánh giá tình huống hoặc người khác một cách nhanh nhạy, chính xác và biết tận dụng điều đó để đạt lợi thế cho mình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của astute (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất sắc bén very astute | Cô ấy đã đưa ra một quan sát rất sắc bén trong cuộc tranh luận xã hội. She made a very astute observation during the social debate. |
sành điệu về tài chính financially astute | Cô ấy thông minh về tài chính, quản lý ngân sách của mình một cách khôn ngoan. She is financially astute, managing her budget wisely. |
tinh thông chính trị politically astute | Cô ấy gây ấn tượng cho mọi người với những bình luận sắc bén chính trị. She impresses everyone with her politically astute comments. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "astute" là tính từ, có nghĩa là thông minh, sắc sảo và nhanh nhạy trong việc đánh giá hoặc xử lý tình huống. Người được mô tả là astute thường có khả năng nhận biết mối nguy tiềm ẩn và đưa ra quyết định chính xác. Trong tiếng Anh, "astute" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt đáng kể về biến thể ngôn ngữ, phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau giữa các khu vực, với người Anh có thể sử dụng phổ biến hơn trong lĩnh vực chính trị và kinh doanh.