Bản dịch của từ Astute trong tiếng Việt

Astute

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Astute(Adjective)

əstˈut
əstˈut
01

Có khả năng nhận xét, đánh giá tình huống hoặc người khác một cách nhanh nhạy, chính xác và biết tận dụng điều đó để đạt lợi thế cho mình.

Having or showing an ability to accurately assess situations or people and turn this to ones advantage.

敏锐的,善于判断的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ