Bản dịch của từ Mathematically trong tiếng Việt

Mathematically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mathematically(Adverb)

mæɵəmˈætɪkəli
mæɵəmˈætɪklli
01

Một cách liên quan đến hoặc dựa trên toán học; theo phương diện toán học

In a way that relates to or involves mathematics.

与数学相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ