Anh - Việt
mathematically
Adverb
mathematically (Adverb)
/mæɵəmˈætɪkəli/
/mæɵəmˈætɪklli/
AI
Nghĩa 01
một cách liên quan đến hoặc dựa trên toán học; theo phương diện toán học
in a way that relates to or involves mathematics.
Ví dụ
Kết quả khảo sát đã được phân tích toán học để có thông tin xã hội chính xác.The survey results were mathematically analyzed for accurate social insights.
Nhiều người không hiểu các lý thuyết xã hội phức tạp về mặt toán học.Many people do not understand mathematically complex social theories.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mathematically" có nghĩa là "theo cách toán học", chỉ phương pháp hoặc lý luận dựa trên các nguyên tắc toán học. Từ này thường được sử dụng để mô tả cách tiếp cận các vấn đề một cách chính xác và có hệ thống. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt rõ ràng về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể ảnh hưởng đến độ phổ biến của nó trong các lĩnh vực như khoa học, kỹ thuật hoặc kinh tế.