Bản dịch của từ Longitudinal trong tiếng Việt
Longitudinal

Longitudinal (Adjective)
Chỉ hướng dọc, chạy theo chiều dài (theo trục dài) chứ không phải theo chiều ngang.
Running lengthwise rather than across.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(tính từ) liên quan đến nghiên cứu hoặc dữ liệu thu thập về cùng một cá nhân hoặc nhóm trong một khoảng thời gian dài; theo dõi thay đổi qua thời gian.
Of research or data involving information about an individual or group gathered over a long period of time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "longitudinal" được sử dụng chủ yếu trong các lĩnh vực nghiên cứu và thống kê để mô tả các nghiên cứu dài hạn, trong đó dữ liệu được thu thập theo thời gian để phân tích sự thay đổi. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về cách viết và nghĩa, nhưng trong phát âm, có thể có sự khác nhau nhỏ trong ngữ điệu. "Longitudinal" thường được áp dụng trong các nghiên cứu xã hội học, y tế và giáo dục, nhằm cung cấp cái nhìn sâu sắc về xu hướng và mối quan hệ của các biến số theo thời gian.
Họ từ
Thuật ngữ "longitudinal" được sử dụng chủ yếu trong các lĩnh vực nghiên cứu và thống kê để mô tả các nghiên cứu dài hạn, trong đó dữ liệu được thu thập theo thời gian để phân tích sự thay đổi. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về cách viết và nghĩa, nhưng trong phát âm, có thể có sự khác nhau nhỏ trong ngữ điệu. "Longitudinal" thường được áp dụng trong các nghiên cứu xã hội học, y tế và giáo dục, nhằm cung cấp cái nhìn sâu sắc về xu hướng và mối quan hệ của các biến số theo thời gian.
