Bản dịch của từ Lengthwise trong tiếng Việt

Lengthwise

AdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lengthwise (Adjective)

lˈɛŋɵwaɪz
lˈɛŋkɵwaɪz
01

Diện/đường nằm dọc theo chiều dài; nằm hoặc chuyển động theo hướng dọc (theo chiều dài vật thể).

Lying or moving lengthways.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Lengthwise (Adverb)

lˈɛŋɵwaɪz
lˈɛŋkɵwaɪz
01

Theo chiều dài; dọc theo phần dài nhất của vật hoặc theo hướng từ đầu này sang đầu kia.

Lengthways.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh