Bản dịch của từ Marble trong tiếng Việt
Marble

Marble(Noun)
Một dạng đá vôi biến chất kết tinh cứng, thường có màu trắng với các đốm hoặc sọc màu, có thể được đánh bóng và được sử dụng trong điêu khắc và kiến trúc.
A hard crystalline metamorphic form of limestone, typically white with coloured mottlings or streaks, which may be polished and is used in sculpture and architecture.
Dạng danh từ của Marble (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Marble | Marbles |
Marble(Verb)
Dạng động từ của Marble (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Marble |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Marbled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Marbled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Marbles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Marbling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Đá cẩm thạch (marble) là một loại đá biến chất được hình thành từ sự biến đổi của đá vôi dưới tác động của nhiệt độ và áp suất cao. Đá cẩm thạch nổi bật với độ bóng và các hoa văn tự nhiên, thường được sử dụng trong điêu khắc, xây dựng và trang trí nội thất. Trong tiếng Anh, "marble" được sử dụng đồng nhất giữa Anh và Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh nhất định, người Anh có thể sử dụng thuật ngữ "green marble" để chỉ đá cẩm thạch có màu sắc đặc trưng.
Từ "marble" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "marmor", được sử dụng để chỉ đá cẩm thạch. Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "marmaros", có nghĩa là "đá sáng". Trong lịch sử, đá cẩm thạch đã được sử dụng rộng rãi trong nghệ thuật và kiến trúc, thể hiện sự sang trọng và bền vững. Ý nghĩa hiện tại của “marble” không chỉ đề cập đến loại đá này mà còn ám chỉ vẻ đẹp và tính chất vĩnh cửu của các tác phẩm nghệ thuật hoặc vật liệu xây dựng.
Từ "marble" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường liên quan đến các chủ đề kiến trúc, nghệ thuật hoặc vật liệu xây dựng. Ngoài ra, "marble" còn được sử dụng trong các tình huống liên quan đến trò chơi, như marbles (bi) cho trẻ em. Từ này có thể mang ý nghĩa tượng trưng cho sự bền bỉ và tính chất vững chắc.
Họ từ
Đá cẩm thạch (marble) là một loại đá biến chất được hình thành từ sự biến đổi của đá vôi dưới tác động của nhiệt độ và áp suất cao. Đá cẩm thạch nổi bật với độ bóng và các hoa văn tự nhiên, thường được sử dụng trong điêu khắc, xây dựng và trang trí nội thất. Trong tiếng Anh, "marble" được sử dụng đồng nhất giữa Anh và Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh nhất định, người Anh có thể sử dụng thuật ngữ "green marble" để chỉ đá cẩm thạch có màu sắc đặc trưng.
Từ "marble" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "marmor", được sử dụng để chỉ đá cẩm thạch. Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "marmaros", có nghĩa là "đá sáng". Trong lịch sử, đá cẩm thạch đã được sử dụng rộng rãi trong nghệ thuật và kiến trúc, thể hiện sự sang trọng và bền vững. Ý nghĩa hiện tại của “marble” không chỉ đề cập đến loại đá này mà còn ám chỉ vẻ đẹp và tính chất vĩnh cửu của các tác phẩm nghệ thuật hoặc vật liệu xây dựng.
Từ "marble" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường liên quan đến các chủ đề kiến trúc, nghệ thuật hoặc vật liệu xây dựng. Ngoài ra, "marble" còn được sử dụng trong các tình huống liên quan đến trò chơi, như marbles (bi) cho trẻ em. Từ này có thể mang ý nghĩa tượng trưng cho sự bền bỉ và tính chất vững chắc.
