marble
marble (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một loại đá vôi biến chất có cấu trúc tinh thể cứng, thường có màu trắng kèm các đốm hoặc vân màu khác, có thể đánh bóng và thường được dùng trong điêu khắc và kiến trúc.
A hard crystalline metamorphic form of limestone, typically white with coloured mottlings or streaks, which may be polished and is used in sculpture and architecture.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của marble (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
marble | marbles |
Kết hợp từ của marble (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đá lạnh cold marble | Chiếc ghế đá lạnh lẽo cảm thấy không thoải mái trong cuộc họp cộng đồng hôm qua. The cold marble bench felt uncomfortable during the community meeting yesterday. |
đá cẩm thạch coloured/colored marble | Đá cẩm thạch màu trong công viên thu hút nhiều du khách mỗi cuối tuần. The colored marble in the park attracts many visitors every weekend. |
đá marble vân veined marble | Thư viện trường có một chiếc bàn làm bằng đá cẩm thạch có vân, trông đẹp và bền cho các nhóm học tập xã hội. The school library has a table made of veined marble, which looks nice and is strong for social study groups. |
đá lát bóng polished marble | Ở công viên thành phố, trẻ em chơi gần đài phun nước bằng đá cẩm thạch bóng mỗi cuối tuần. In the city park, children play near the polished marble fountain every weekend. |
đá marble mịn smooth marble | Trong viện bảo tàng, hướng dẫn viên cho chúng tôi xem một bức tượng cẩm thạch mịn từ Ý. In the museum, the guide showed us a smooth marble statue from Italy. |
marble (Verb)
Dạng động từ của marble (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | marble |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | marbled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | marbled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | marbles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | marbling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Đá cẩm thạch (marble) là một loại đá biến chất được hình thành từ sự biến đổi của đá vôi dưới tác động của nhiệt độ và áp suất cao. Đá cẩm thạch nổi bật với độ bóng và các hoa văn tự nhiên, thường được sử dụng trong điêu khắc, xây dựng và trang trí nội thất. Trong tiếng Anh, "marble" được sử dụng đồng nhất giữa Anh và Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh nhất định, người Anh có thể sử dụng thuật ngữ "green marble" để chỉ đá cẩm thạch có màu sắc đặc trưng.