Bản dịch của từ Marble trong tiếng Việt
Marble

Marble (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại đá vôi biến chất có cấu trúc tinh thể cứng, thường có màu trắng kèm các đốm hoặc vân màu khác, có thể đánh bóng và thường được dùng trong điêu khắc và kiến trúc.
A hard crystalline metamorphic form of limestone, typically white with coloured mottlings or streaks, which may be polished and is used in sculpture and architecture.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Đá cẩm thạch (marble) là một loại đá biến chất được hình thành từ sự biến đổi của đá vôi dưới tác động của nhiệt độ và áp suất cao. Đá cẩm thạch nổi bật với độ bóng và các hoa văn tự nhiên, thường được sử dụng trong điêu khắc, xây dựng và trang trí nội thất. Trong tiếng Anh, "marble" được sử dụng đồng nhất giữa Anh và Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh nhất định, người Anh có thể sử dụng thuật ngữ "green marble" để chỉ đá cẩm thạch có màu sắc đặc trưng.
Họ từ
Đá cẩm thạch (marble) là một loại đá biến chất được hình thành từ sự biến đổi của đá vôi dưới tác động của nhiệt độ và áp suất cao. Đá cẩm thạch nổi bật với độ bóng và các hoa văn tự nhiên, thường được sử dụng trong điêu khắc, xây dựng và trang trí nội thất. Trong tiếng Anh, "marble" được sử dụng đồng nhất giữa Anh và Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh nhất định, người Anh có thể sử dụng thuật ngữ "green marble" để chỉ đá cẩm thạch có màu sắc đặc trưng.
