Bản dịch của từ Marble trong tiếng Việt

Marble

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marble (Noun)

mˈɑɹbl̩
mˈɑɹbl̩
01

Một viên bi nhỏ làm bằng thủy tinh hoặc chất liệu tương tự, thường có màu sắc hoặc họa tiết, dùng làm đồ chơi cho trẻ em (để chơi trò bắn bi hoặc sưu tập).

A small ball of coloured glass or similar material used as a toy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại đá vôi biến chất có cấu trúc tinh thể cứng, thường có màu trắng kèm các đốm hoặc vân màu khác, có thể đánh bóng và thường được dùng trong điêu khắc và kiến trúc.

A hard crystalline metamorphic form of limestone, typically white with coloured mottlings or streaks, which may be polished and is used in sculpture and architecture.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Marble (Verb)

mˈɑɹbl̩
mˈɑɹbl̩
01

Làm cho (một bề mặt) có vết, vân hoặc sọc trông giống như đá cẩm thạch.

Stain or streak (something) so that it looks like marble.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ