Anh - Việt

Bản dịch của từ Marble trong tiếng Việt

marble

NounVerb

marble (Noun)

/mˈɑɹbl̩/
/mˈɑɹbl̩/
AI

Nghĩa 01

Một viên bi nhỏ làm bằng thủy tinh hoặc chất liệu tương tự, thường có màu sắc hoặc họa tiết, dùng làm đồ chơi cho trẻ em (để chơi trò bắn bi hoặc sưu tập).

A small ball of coloured glass or similar material used as a toy.

Ví dụ
Trẻ em trong sự kiện xã hội chơi bi.Children in the social event played with marbles.
Cô ấy thu thập bi từ các quốc gia khác nhau cho bộ sưu tập của mình.She collected marbles from different countries for her collection.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loại đá vôi biến chất có cấu trúc tinh thể cứng, thường có màu trắng kèm các đốm hoặc vân màu khác, có thể đánh bóng và thường được dùng trong điêu khắc và kiến trúc.

A hard crystalline metamorphic form of limestone, typically white with coloured mottlings or streaks, which may be polished and is used in sculpture and architecture.

Ví dụ
Những cột trụ đá hoa cương lớn ở bảo tàng gây ấn tượng cho khách tham quan.The grand marble pillars in the museum impressed visitors.
Ngôi biệt thự sang trọng được trang trí bằng các tượng đá hoa cương tinh xảo.The luxurious mansion was adorned with exquisite marble statues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của marble (Noun)

SingularPlural

marble

marbles

Kết hợp từ của marble (Noun)

ADJECTIVE + marbleVERB + marblemarble + NOUN...of marble
Kết hợp từ của marble
Collocation
Ví dụ

đá lạnh

cold marble

Chiếc ghế đá lạnh lẽo cảm thấy không thoải mái trong cuộc họp cộng đồng hôm qua.

The cold marble bench felt uncomfortable during the community meeting yesterday.

đá cẩm thạch

coloured/colored marble

Đá cẩm thạch màu trong công viên thu hút nhiều du khách mỗi cuối tuần.

The colored marble in the park attracts many visitors every weekend.

đá marble vân

veined marble

Thư viện trường có một chiếc bàn làm bằng đá cẩm thạch có vân, trông đẹp và bền cho các nhóm học tập xã hội.

The school library has a table made of veined marble, which looks nice and is strong for social study groups.

đá lát bóng

polished marble

Ở công viên thành phố, trẻ em chơi gần đài phun nước bằng đá cẩm thạch bóng mỗi cuối tuần.

In the city park, children play near the polished marble fountain every weekend.

đá marble mịn

smooth marble

Trong viện bảo tàng, hướng dẫn viên cho chúng tôi xem một bức tượng cẩm thạch mịn từ Ý.

In the museum, the guide showed us a smooth marble statue from Italy.

marble (Verb)

/mˈɑɹbl̩/
/mˈɑɹbl̩/
AI

Nghĩa 01

Làm cho (một bề mặt) có vết, vân hoặc sọc trông giống như đá cẩm thạch.

Stain or streak (something) so that it looks like marble.

Ví dụ
Nghệ sĩ đã làm mờ tường của phòng triển lãm để ấn tượng khách thăm.The artist marbled the walls of the gallery to impress visitors.
Cô ấy làm mờ móng với một kỹ thuật đặc biệt để có vẻ ngoại lệ.She marbles her nails with a special technique for a unique look.

Dạng động từ của marble (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

marble

V2

Quá khứ đơn

Past simple

marbled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

marbled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

marbles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

marbling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh