Bản dịch của từ Marble trong tiếng Việt

Marble

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marble(Noun)

mˈɑɹbl̩
mˈɑɹbl̩
01

Một quả bóng nhỏ bằng thủy tinh màu hoặc vật liệu tương tự dùng làm đồ chơi.

A small ball of coloured glass or similar material used as a toy.

Ví dụ
02

Một dạng đá vôi biến chất kết tinh cứng, thường có màu trắng với các đốm hoặc sọc màu, có thể được đánh bóng và được sử dụng trong điêu khắc và kiến trúc.

A hard crystalline metamorphic form of limestone, typically white with coloured mottlings or streaks, which may be polished and is used in sculpture and architecture.

Ví dụ
03

Khả năng tinh thần của một người.

One's mental faculties.

Ví dụ

Dạng danh từ của Marble (Noun)

SingularPlural

Marble

Marbles

Marble(Verb)

mˈɑɹbl̩
mˈɑɹbl̩
01

Vết hoặc vệt (thứ gì đó) sao cho trông giống như đá cẩm thạch.

Stain or streak (something) so that it looks like marble.

Ví dụ

Dạng động từ của Marble (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Marble

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Marbled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Marbled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Marbles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Marbling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ