Bản dịch của từ Metamorphic trong tiếng Việt
Metamorphic

Metamorphic(Adjective)
(Tính từ) Thuộc về sự biến đổi, đã trải qua hoặc có đặc điểm của quá trình biến đổi hình thái (metamorphosis). Dùng để mô tả những thứ thay đổi hình dạng hoặc trạng thái một cách rõ rệt.
Of or marked by metamorphosis.
变化的,变形的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thuộc về đá biến chất; mô tả loại đá đã bị biến đổi về cấu trúc và thành phần do nhiệt, áp lực hoặc các tác nhân tự nhiên khác (ví dụ: do uốn nếp lớp đá hoặc do xâm nhập của đá magma gần đó).
Denoting or relating to rock that has undergone transformation by heat pressure or other natural agencies eg in the folding of strata or the nearby intrusion of igneous rocks.
变质的岩石,因热、压等自然作用而形成。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "metamorphic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "metamorphosis", có nghĩa là biến đổi hình dạng. Trong địa chất, nó chỉ loại đá được hình thành từ đá mẹ do tác động của áp suất và nhiệt độ, dẫn đến sự thay đổi về đặc điểm vật lý và hóa học. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "metamorphic" tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm, viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giáo dục, từ này thường được dùng để chỉ sự chuyển đổi trong quá trình học tập và phát triển cá nhân.
Từ "metamorphic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "metamorphosis", có nghĩa là "thay đổi hình dạng". Tiền tố "meta" chỉ sự chuyển đổi và "morphê" có nghĩa là hình dạng. Từ này được mượn vào tiếng Latin dưới dạng "metamorpha", từ đó hình thành thuật ngữ trong địa chất để mô tả các loại đá hình thành từ sự biến đổi hóa học và vật lý. Ý nghĩa hiện tại của từ gắn liền với sự chuyển hóa và thích nghi trong các ngữ cảnh khác nhau.
Từ "metamorphic" thường xuất hiện với tần suất thấp trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi nội dung có thể hạn chế trong các chủ đề khoa học hoặc địa chất. Trong phần nghe và đọc, từ này có thể được tìm thấy trong các ngữ cảnh liên quan đến địa chất học và quá trình biến đổi đá. Về mặt chung, "metamorphic" thường được sử dụng trong các bài giảng khoa học, tài liệu nghiên cứu địa chất, và trong các cuộc thảo luận về quá trình địa lý tự nhiên.
Họ từ
Từ "metamorphic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "metamorphosis", có nghĩa là biến đổi hình dạng. Trong địa chất, nó chỉ loại đá được hình thành từ đá mẹ do tác động của áp suất và nhiệt độ, dẫn đến sự thay đổi về đặc điểm vật lý và hóa học. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "metamorphic" tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm, viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giáo dục, từ này thường được dùng để chỉ sự chuyển đổi trong quá trình học tập và phát triển cá nhân.
Từ "metamorphic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "metamorphosis", có nghĩa là "thay đổi hình dạng". Tiền tố "meta" chỉ sự chuyển đổi và "morphê" có nghĩa là hình dạng. Từ này được mượn vào tiếng Latin dưới dạng "metamorpha", từ đó hình thành thuật ngữ trong địa chất để mô tả các loại đá hình thành từ sự biến đổi hóa học và vật lý. Ý nghĩa hiện tại của từ gắn liền với sự chuyển hóa và thích nghi trong các ngữ cảnh khác nhau.
Từ "metamorphic" thường xuất hiện với tần suất thấp trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi nội dung có thể hạn chế trong các chủ đề khoa học hoặc địa chất. Trong phần nghe và đọc, từ này có thể được tìm thấy trong các ngữ cảnh liên quan đến địa chất học và quá trình biến đổi đá. Về mặt chung, "metamorphic" thường được sử dụng trong các bài giảng khoa học, tài liệu nghiên cứu địa chất, và trong các cuộc thảo luận về quá trình địa lý tự nhiên.
