ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Stain
Một vết bẩn hoặc mảng màu trên bề mặt (quần áo, đồ dùng, vết trên da...) khó tẩy sạch hoặc khó làm mất đi.
A coloured patch or dirty mark that is difficult to remove.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại thuốc nhuộm hoặc hóa chất có khả năng thấm vào vật liệu hoặc đồ vật để đổi màu chúng (ví dụ nhuộm gỗ, vải, hoặc mẫu nhuộm trong phòng thí nghiệm).
A penetrative dye or chemical used in colouring a material or object.
Làm dơ, làm ố hoặc làm đổi màu bề mặt bằng vết bẩn khó tẩy rửa hoặc khó loại bỏ.
Mark or discolour with something that is not easily removed.
Làm đổi màu (một vật liệu hoặc đồ vật) bằng cách thấm nhuộm hoặc dùng hóa chất để màu thấm sâu vào bề mặt.
Colour (a material or object) by applying a penetrative dye or chemical.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/stain/