stain
stain (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của stain (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stain |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stained |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stained |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | stains |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | staining |
Kết hợp từ của stain (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bị vấy bẩn bởi stain with | Sự kiện xã hội bị dính bẩn bởi tranh cãi về danh sách khách mời. The social event was stained with controversy over the guest list. |
stain (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của stain (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
stain | stains |
Kết hợp từ của stain (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vết bẩn dầu mỡ grease stain | Vết dầu trên khăn trải bàn rất dễ thấy trong bữa tiệc tối. The grease stain on the tablecloth was noticeable during the dinner party. |
vết ố cỏ grass stain | Trong chuyến dã ngoại của trường, Tom bị dính vết bẩn cỏ trên áo trắng của mình. During the school picnic, Tom got a grass stain on his white shirt. |
vết bẩn cứng đầu stubborn stain | Trong bài thi nói IELTS, tôi đã nói về vết bẩn cứng đầu trên đồng phục trường cũ của tôi từ phòng thí nghiệm khoa học năm 2019. In the IELTS speaking test, I talked about the stubborn stain on my old school uniform from the science lab in 2019. |
vết cà phê coffee stain | Vết cà phê trên bàn đã làm hỏng cuộc họp của chúng tôi ở Starbucks. The coffee stain on the table ruined our meeting at Starbucks. |
vết máu blood stain | Trong bộ phim về các vấn đề xã hội, có một vết máu lớn trên chiếc áo trắng của diễn viên. In the film about social problems, there was a big blood stain on the white shirt of the actor. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stain" trong tiếng Anh có nghĩa là vết bẩn, thường là một dấu hiệu hoặc vết màu khó làm sạch trên bề mặt vật liệu. Trong tiếng Anh Mỹ, "stain" được sử dụng chủ yếu để chỉ các vết bẩn do chất lỏng hoặc chất màu. Ở tiếng Anh Anh, từ này cũng giữ nghĩa tương tự nhưng được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật, như "stain glass" (kính màu). Pronunciation cũng có sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể, nhưng ý nghĩa chủ yếu vẫn như nhau.