Bản dịch của từ Discolour trong tiếng Việt

Discolour

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discolour(Verb)

dɪskˈʌləɹ
dɪskˈʌləɹ
01

Làm đổi màu hoặc khiến thứ gì đó đổi sang màu khác kém đẹp hơn (thường do thời gian, ánh nắng, hóa chất, vết bẩn...).

Change or cause to change to a different less attractive colour.

改变颜色使其不再美观

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Discolour (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Discolour

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Discoloured

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Discoloured

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Discolours

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Discolouring

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ