Bản dịch của từ Discolour trong tiếng Việt
Discolour

Discolour (Verb)
Làm đổi màu hoặc khiến thứ gì đó đổi sang màu khác kém đẹp hơn (thường do thời gian, ánh nắng, hóa chất, vết bẩn...).
Change or cause to change to a different less attractive colour.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "discolour" (tiếng Anh Anh) có nghĩa là làm cho thứ gì đó mất màu hoặc trở nên nhạt nhẽo. Phiên bản Mỹ của từ này là "discolor", với cách viết khác nhưng nội dung và ngữ nghĩa tương tự. Sự khác biệt nằm ở việc sử dụng âm tiết, bậc nhấn và một chút hơi hướng địa phương trong phát âm. Cả hai từ được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh mô tả sự thay đổi màu sắc của vật liệu hoặc bề mặt do thời gian, ánh sáng, hoặc tác động hóa học.
Họ từ
Từ "discolour" (tiếng Anh Anh) có nghĩa là làm cho thứ gì đó mất màu hoặc trở nên nhạt nhẽo. Phiên bản Mỹ của từ này là "discolor", với cách viết khác nhưng nội dung và ngữ nghĩa tương tự. Sự khác biệt nằm ở việc sử dụng âm tiết, bậc nhấn và một chút hơi hướng địa phương trong phát âm. Cả hai từ được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh mô tả sự thay đổi màu sắc của vật liệu hoặc bề mặt do thời gian, ánh sáng, hoặc tác động hóa học.
