colouring
colouring (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của colouring (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | colour |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | coloured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | coloured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | colours |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | colouring |
colouring (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của colouring (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
màu sắc tối dark colouring | Vẻ ngoại hình đậm màu giúp cô ấy nổi bật trong đám đông. Her dark coloring made her stand out in the crowd. |
nhuộm tóc hair colouring | Nhuộm tóc có thể làm tăng vẻ ngoại hình trong các cuộc phỏng vấn quan trọng. Hair coloring can enhance one's appearance during important interviews. |
màu tự nhiên natural colouring | Màu tự nhiên làm tăng vẻ đẹp của cảnh quan. Natural coloring enhances the beauty of the landscape. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Colouring" là danh từ chỉ hành động tô màu hoặc thêm màu sắc vào một bề mặt. Trong tiếng Anh Anh, từ này được viết với chữ cái "u" (colouring), trong khi tiếng Anh Mỹ viết thành "coloring" mà không có "u". Sự khác biệt này không chỉ nằm ở hình thức viết mà còn phản ánh xu hướng ngắn gọn trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cả hai phiên bản đều chỉ cùng một khái niệm và được sử dụng trong các ngữ cảnh tương tự, như trong nghệ thuật và giáo dục trẻ em.