Bản dịch của từ Streak trong tiếng Việt

Streak

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Streak(Verb)

stɹˈikt
stɹˈikt
01

Di chuyển rất nhanh theo một hướng xác định; lao vút, vụt đi về một phía nào đó.

Move very fast in a specified direction.

迅速移动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Streak (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Streak

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Streaked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Streaked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Streaks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Streaking

Streak(Adjective)

stɹˈikt
stɹˈikt
01

Có những đường dài, mảnh và khác màu so với nền (ví dụ: vết, sọc mảnh trên bề mặt).

Having long thin lines or marks of a different color from the background.

有细长的不同颜色的线条或痕迹

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ