Bản dịch của từ Sculpture trong tiếng Việt

Sculpture

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sculpture(Noun)

skˈʌlptʃɐ
ˈskəɫptʃɝ
01

Một hình tượng của con người hoặc dạng trừu tượng được thể hiện trong các chất liệu như đá, kim loại hoặc gỗ.

A form representing a person or an abstract concept in a material such as stone, metal, or wood.

这是一种用石头、金属或木头等材料表现出来的,代表某个人或抽象概念的形式。

Ví dụ
02

Nghệ thuật tạo ra các tác phẩm ba chiều bằng cách định hình hoặc kết hợp các chất liệu

The art of creating three-dimensional works by shaping or combining materials.

艺术是通过塑形或结合材料,创造出三维作品的艺术。

Ví dụ
03

Một tác phẩm nghệ thuật ba chiều được tạo ra bằng cách tạo hình hoặc kết hợp các vật liệu, thường mô tả các hình tượng hoặc dạng tự nhiên.

A three-dimensional work of art is created by shaping or combining materials, often showcasing geometric forms or natural shapes.

一种通过塑造或组合材料而成的三维艺术作品,通常表现人物或自然形态。

Ví dụ