casting
casting (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “cast” trong tiếng Anh, dùng để mô tả hành động đang tung, ném, phân phát, đúc, hoặc giao vai diễn (tùy ngữ cảnh).
present participle and gerund of cast.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của casting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cast |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cast |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cast |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | casts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | casting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "casting" trong tiếng Anh có nghĩa là quá trình chọn lựa diễn viên cho các vai diễn trong điện ảnh, truyền hình hoặc sân khấu. Thuật ngữ này xuất phát từ một từ tiếng Anh có nghĩa là "đổ khuôn" và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp giải trí. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "casting" đều được sử dụng với ý nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách tổ chức và quy trình tuyển chọn diễn viên. Lưu ý rằng phát âm cũng có thể khác biệt nhẹ giữa hai biến thể này.