caster
caster (Verb)
Nghĩa 01
Làm vai trò người gieo, người phân phát hoặc người trực tiếp thực hiện hành động tung/đổ (tùy ngữ cảnh). Nghĩa là “đóng vai người thực hiện hành động caster” — ví dụ: đóng vai người thả (vật), người truyền (năng lượng), hoặc người điều khiển (trò chơi điện tử).
To act as a caster.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
caster (Noun)
Nghĩa 01
Trong ô tô, 'caster' là góc nghiêng của trục quay liên quan tới bánh trước khi đánh lái. Cụ thể, nó là góc giữa trục xoay bánh xe (trục đứng tưởng tượng) và đường thẳng đứng — khi trục thẳng đứng thì gọi là caster = 0. Góc này ảnh hưởng tới độ ổn định và khả năng tự trả lái của xe.
automotive The angle of the axis around which a cars front wheels rotate when the steering wheel is turned with a vertical axis being defined as zero caster.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một bộ bánh xe gắn vào phần đáy của đồ vật lớn hơn để giúp di chuyển, thường gồm bánh xe (nhựa, cao su cứng hoặc kim loại), trục, bộ phận gắn (cổ, vành hoặc bản đế) và đôi khi có khớp quay để hướng bánh xe khi đẩy.
A wheeled assembly attached to a larger object at its base to facilitate rolling A caster usually consists of a wheel which may be plastic a hard elastomer or metal an axle a mounting provision usually a stem flange or plate and sometimes a swivel which allows the caster to rotate for steering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "caster" trong tiếng Anh chỉ một bộ phận hoặc dụng cụ có khả năng xoay tròn, thường được gắn vào dưới đáy của đồ vật để dễ dàng di chuyển. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "caster" thường được sử dụng để chỉ bánh xe di chuyển có thể xoay, trong khi tiếng Anh Mỹ có phiên bản tương tự nhưng có thể bao gồm cả nghĩa của "castor" - một loại dầu thực vật. Sự khác biệt chủ yếu nằm trong ngữ cảnh sử dụng và lĩnh vực mà từ này được áp dụng.