Anh - Việt

Bản dịch của từ Caster trong tiếng Việt

caster

VerbNoun

caster (Verb)

/kˈæstɚ/
/kˈæstəɹ/
AI

Nghĩa 01

Làm vai trò người gieo, người phân phát hoặc người trực tiếp thực hiện hành động tung/đổ (tùy ngữ cảnh). Nghĩa là “đóng vai người thực hiện hành động caster” — ví dụ: đóng vai người thả (vật), người truyền (năng lượng), hoặc người điều khiển (trò chơi điện tử).

To act as a caster.

Ví dụ
Cô ấy sẽ tổ chức sự kiện cho buổi gây quỹ từ thiện địa phương tuần tới.She will caster the event for the local charity fundraiser next week.
Anh ấy đã không tổ chức buổi gặp mặt xã hội vào thứ Bảy vừa qua như dự định.He did not caster the social gathering last Saturday as planned.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

caster (Noun)

/kˈæstɚ/
/kˈæstəɹ/
AI

Nghĩa 01

Trong ô tô, 'caster' là góc nghiêng của trục quay liên quan tới bánh trước khi đánh lái. Cụ thể, nó là góc giữa trục xoay bánh xe (trục đứng tưởng tượng) và đường thẳng đứng — khi trục thẳng đứng thì gọi là caster = 0. Góc này ảnh hưởng tới độ ổn định và khả năng tự trả lái của xe.

automotive The angle of the axis around which a cars front wheels rotate when the steering wheel is turned with a vertical axis being defined as zero caster.

Ví dụ
Góc caster ảnh hưởng đến sự ổn định của xe trong các sự kiện xã hội.The caster angle affects vehicle stability during social driving events.
Nhiều tài xế không hiểu tầm quan trọng của góc caster trong ô tô.Many drivers do not understand the importance of caster in cars.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một dụng cụ nhỏ dạng lọ có nắp đục lỗ dùng để rắc gia vị như đường, muối, tiêu... lên thức ăn hoặc đồ uống.

A shaker with a perforated top for sprinkling condiments such as sugar salt pepper etc.

Ví dụ
Nhà hàng đã sử dụng một lọ rắc tiêu trên mỗi bàn.The restaurant used a caster for the pepper on each table.
Họ không có một lọ rắc đường tại sự kiện.They did not have a caster for the sugar at the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một bộ bánh xe gắn vào phần đáy của đồ vật lớn hơn để giúp di chuyển, thường gồm bánh xe (nhựa, cao su cứng hoặc kim loại), trục, bộ phận gắn (cổ, vành hoặc bản đế) và đôi khi có khớp quay để hướng bánh xe khi đẩy.

A wheeled assembly attached to a larger object at its base to facilitate rolling A caster usually consists of a wheel which may be plastic a hard elastomer or metal an axle a mounting provision usually a stem flange or plate and sometimes a swivel which allows the caster to rotate for steering.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng có bánh xe mới để dễ dàng di chuyển đồ đạc.The community center has new casters for easy mobility of furniture.
Sự kiện xã hội không sử dụng bánh xe cho bàn và ghế.The social event did not use casters for the tables and chairs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh