Bản dịch của từ Provision trong tiếng Việt
Provision

Provision (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một điều khoản hoặc quy định trong tài liệu pháp lý (ví dụ hợp đồng, điều luật) đặt ra điều kiện hoặc nghĩa vụ phải tuân theo.
A condition or requirement in a legal document.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong bối cảnh giáo hội, 'provision' là việc bổ nhiệm một người vào một chức vụ (thường là một ân huệ hoặc chức vụ giáo hội) bởi Giáo hoàng, đặc biệt là khi bổ nhiệm trước khi chức vụ đó trở nên trống. Nói cách khác, Giáo hoàng trực tiếp chỉ định người giữ chức vụ thay vì để người bảo trợ địa phương quyết định.
An appointment to a benefice especially directly by the Pope rather than by the patron and originally before it became vacant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Provision (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
