Bản dịch của từ Provision trong tiếng Việt
Provision

Provision(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một điều khoản hoặc quy định trong tài liệu pháp lý (ví dụ hợp đồng, điều luật) đặt ra điều kiện hoặc nghĩa vụ phải tuân theo.
A condition or requirement in a legal document.
法律文件中的条款或规定

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong bối cảnh giáo hội, 'provision' là việc bổ nhiệm một người vào một chức vụ (thường là một ân huệ hoặc chức vụ giáo hội) bởi Giáo hoàng, đặc biệt là khi bổ nhiệm trước khi chức vụ đó trở nên trống. Nói cách khác, Giáo hoàng trực tiếp chỉ định người giữ chức vụ thay vì để người bảo trợ địa phương quyết định.
An appointment to a benefice especially directly by the Pope rather than by the patron and originally before it became vacant.
教皇直接任命的职位
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Provision (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Provision | Provisions |
Provision(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "provision" có nghĩa là sự cung cấp hoặc chuẩn bị các nguồn lực cần thiết cho một hoạt động nào đó, thường được sử dụng trong bối cảnh bảo đảm tài chính hoặc cung cấp thực phẩm. Trong tiếng Anh Anh (British English), "provision" có thể được hiểu như việc cung cấp thực phẩm cho một cuộc hành trình, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) thường nhấn mạnh đến kế hoạch và tổ chức để đáp ứng các nhu cầu. Phiên âm của từ này cũng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu giữa hai phương ngữ.
Từ "provision" có nguồn gốc từ tiếng Latin "provisio", nghĩa là "chuẩn bị" hoặc "cung cấp". "Provisio" được hình thành từ tiền tố "pro-" (trước) và động từ "videre" (nhìn, xem). Trong lịch sử, khái niệm này liên quan đến việc chuẩn bị trước cho những nhu cầu tương lai, như thực phẩm hoặc nguồn lực. Ngày nay, "provision" thường ám chỉ hành động cung cấp hoặc chuẩn bị những thứ cần thiết, đặc biệt trong các lĩnh vực logistics và pháp lý.
Từ "provision" xuất hiện khá thường xuyên trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong các phần nghe và đọc, nơi liên quan đến việc cung cấp dịch vụ hoặc hàng hóa. Trong phần viết, từ này có thể được sử dụng để thảo luận về các chính sách hoặc kế hoạch cung cấp. Ngoài ra, trong ngữ cảnh kinh tế và luật pháp, "provision" thường được dùng để chỉ các điều khoản hoặc quy định cụ thể trong hợp đồng hoặc luật pháp.
Họ từ
Từ "provision" có nghĩa là sự cung cấp hoặc chuẩn bị các nguồn lực cần thiết cho một hoạt động nào đó, thường được sử dụng trong bối cảnh bảo đảm tài chính hoặc cung cấp thực phẩm. Trong tiếng Anh Anh (British English), "provision" có thể được hiểu như việc cung cấp thực phẩm cho một cuộc hành trình, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) thường nhấn mạnh đến kế hoạch và tổ chức để đáp ứng các nhu cầu. Phiên âm của từ này cũng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu giữa hai phương ngữ.
Từ "provision" có nguồn gốc từ tiếng Latin "provisio", nghĩa là "chuẩn bị" hoặc "cung cấp". "Provisio" được hình thành từ tiền tố "pro-" (trước) và động từ "videre" (nhìn, xem). Trong lịch sử, khái niệm này liên quan đến việc chuẩn bị trước cho những nhu cầu tương lai, như thực phẩm hoặc nguồn lực. Ngày nay, "provision" thường ám chỉ hành động cung cấp hoặc chuẩn bị những thứ cần thiết, đặc biệt trong các lĩnh vực logistics và pháp lý.
Từ "provision" xuất hiện khá thường xuyên trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong các phần nghe và đọc, nơi liên quan đến việc cung cấp dịch vụ hoặc hàng hóa. Trong phần viết, từ này có thể được sử dụng để thảo luận về các chính sách hoặc kế hoạch cung cấp. Ngoài ra, trong ngữ cảnh kinh tế và luật pháp, "provision" thường được dùng để chỉ các điều khoản hoặc quy định cụ thể trong hợp đồng hoặc luật pháp.
