Bản dịch của từ Vacant trong tiếng Việt
Vacant

Vacant (Adjective)
(mô tả người) Không có trí tuệ hoặc không có hứng thú; tỏ ra ngẩn ngơ, vô tâm, thiếu suy nghĩ hoặc thờ ơ.
Having or showing no intelligence or interest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "vacant" có nghĩa là trống rỗng, không có người ở hoặc không sử dụng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "vacant" được sử dụng tương đối giống nhau, nhưng có một số khác biệt tinh tế trong ngữ cảnh. Ở Anh, từ này thường được dùng để chỉ các không gian vật lý như phòng, nhà ở hoặc ghế trống, trong khi ở Mỹ, nó cũng có thể chỉ tình trạng công việc chưa có người đảm nhiệm. Sự phát âm trong cả hai phương ngữ cũng khá giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về âm sắc.
Họ từ
Từ "vacant" có nghĩa là trống rỗng, không có người ở hoặc không sử dụng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "vacant" được sử dụng tương đối giống nhau, nhưng có một số khác biệt tinh tế trong ngữ cảnh. Ở Anh, từ này thường được dùng để chỉ các không gian vật lý như phòng, nhà ở hoặc ghế trống, trong khi ở Mỹ, nó cũng có thể chỉ tình trạng công việc chưa có người đảm nhiệm. Sự phát âm trong cả hai phương ngữ cũng khá giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về âm sắc.
