Bản dịch của từ Vacant trong tiếng Việt

Vacant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vacant (Adjective)

vˈeikn̩t
vˈeikn̩t
01

(mô tả người) Không có trí tuệ hoặc không có hứng thú; tỏ ra ngẩn ngơ, vô tâm, thiếu suy nghĩ hoặc thờ ơ.

Having or showing no intelligence or interest.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ một nơi, chỗ hoặc không gian không có người hoặc vật chiếm; trống rỗng, không có ai ở.

Of a place not occupied empty.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ