Bản dịch của từ Intelligence trong tiếng Việt
Intelligence

Intelligence(Noun Uncountable)
Sự thông minh.
Intelligence.
Intelligence(Noun)
Việc thu thập thông tin có giá trị quân sự hoặc chính trị.
The collection of information of military or political value.
Dạng danh từ của Intelligence (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Intelligence | Intelligences |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "intelligence" chỉ khả năng nhận thức, học hỏi, tư duy, lập luận và giải quyết vấn đề. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh trong cả cách viết lẫn nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn. "Intelligence" còn được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giáo dục, tâm lý học đến công nghệ thông tin.
Từ "intelligence" có nguồn gốc từ tiếng Latin "intelligentia", được hình thành từ động từ "intelligere", có nghĩa là "hiểu" (inter- có nghĩa là "giữa" và legere có nghĩa là "đọc" hoặc "thu nhận"). Thuật ngữ này đã trải qua quá trình phát triển qua tiếng Pháp trung đại, trước khi được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Ý nghĩa hiện tại của "intelligence" liên quan đến khả năng hiểu biết, suy luận và giải quyết vấn đề, phản ánh nguồn gốc của nó trong khả năng tiếp thu và xử lý thông tin.
Từ "intelligence" có tần suất sử dụng cao trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, đặc biệt trong các chủ đề liên quan đến giáo dục, tâm lý học và công nghệ. Trong ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ khả năng tư duy, giải quyết vấn đề và học hỏi nhanh chóng. Ngoài ra, "intelligence" cũng được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học máy tính, chiến lược quân sự và phân tích thị trường.
Họ từ
Từ "intelligence" chỉ khả năng nhận thức, học hỏi, tư duy, lập luận và giải quyết vấn đề. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh trong cả cách viết lẫn nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn. "Intelligence" còn được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giáo dục, tâm lý học đến công nghệ thông tin.
Từ "intelligence" có nguồn gốc từ tiếng Latin "intelligentia", được hình thành từ động từ "intelligere", có nghĩa là "hiểu" (inter- có nghĩa là "giữa" và legere có nghĩa là "đọc" hoặc "thu nhận"). Thuật ngữ này đã trải qua quá trình phát triển qua tiếng Pháp trung đại, trước khi được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Ý nghĩa hiện tại của "intelligence" liên quan đến khả năng hiểu biết, suy luận và giải quyết vấn đề, phản ánh nguồn gốc của nó trong khả năng tiếp thu và xử lý thông tin.
Từ "intelligence" có tần suất sử dụng cao trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, đặc biệt trong các chủ đề liên quan đến giáo dục, tâm lý học và công nghệ. Trong ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ khả năng tư duy, giải quyết vấn đề và học hỏi nhanh chóng. Ngoài ra, "intelligence" cũng được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học máy tính, chiến lược quân sự và phân tích thị trường.
