Bản dịch của từ Intelligence trong tiếng Việt
Intelligence

Intelligence (Noun Uncountable)
Khả năng hiểu, suy nghĩ, học hỏi và giải quyết vấn đề; trí tuệ hoặc sự nhạy bén trong nhận thức.
Intelligence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Intelligence (Noun)
Thông tin thu thập được có giá trị về quân sự hoặc chính trị, dùng để phân tích, đánh giá tình hình và hỗ trợ quyết định (ví dụ: tin tức, báo cáo, dữ liệu tình báo).
The collection of information of military or political value.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "intelligence" chỉ khả năng nhận thức, học hỏi, tư duy, lập luận và giải quyết vấn đề. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh trong cả cách viết lẫn nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn. "Intelligence" còn được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giáo dục, tâm lý học đến công nghệ thông tin.
Họ từ
Từ "intelligence" chỉ khả năng nhận thức, học hỏi, tư duy, lập luận và giải quyết vấn đề. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh trong cả cách viết lẫn nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn. "Intelligence" còn được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giáo dục, tâm lý học đến công nghệ thông tin.
