intelligence
intelligence (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Khả năng hiểu, suy nghĩ, học hỏi và giải quyết vấn đề; trí tuệ hoặc sự nhạy bén trong nhận thức.
Intelligence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của intelligence (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thông minh đáng kể considerable intelligence | Cô ấy đã thể hiện sự thông minh đáng kể trong việc giải quyết vấn đề xã hội. She demonstrated considerable intelligence in solving the social issue. |
thông tin không chính xác faulty intelligence | Hoạt động của cảnh sát thất bại do thông tin tình báo không chính xác. The police operation failed due to faulty intelligence. |
trí tuệ trung bình average intelligence | Nghiên cứu cho thấy anh ấy có trí tuệ trung bình. The study showed that he had average intelligence. |
tin tức đáng tin cậy reliable intelligence | Cảnh sát nhận được thông tin đáng tin cậy về cuộc biểu tình sắp tới. The police received reliable intelligence about the upcoming protest. |
trí tuệ hạn chế limited intelligence | Sự thông minh hạn chế của cô ấy làm cản trở cô ấy hiểu vấn đề xã hội phức tạp. Her limited intelligence hindered her from understanding complex social issues. |
intelligence (Noun)
Nghĩa 01
Thông tin thu thập được có giá trị về quân sự hoặc chính trị, dùng để phân tích, đánh giá tình hình và hỗ trợ quyết định (ví dụ: tin tức, báo cáo, dữ liệu tình báo).
The collection of information of military or political value.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của intelligence (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
intelligence | intelligences |
Kết hợp từ của intelligence (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thông minh kinh doanh business intelligence | Thông tin kinh doanh giúp các công ty ra quyết định dựa trên dữ liệu. Business intelligence helps companies make informed decisions based on data. |
trí tuệ cảm xúc emotional intelligence | Phát triển trí tuệ cảm xúc là rất quan trọng để xây dựng mối quan hệ xã hội mạnh mẽ. Developing emotional intelligence is crucial for building strong social relationships. |
tầm thường low intelligence | Trí tuệ thấp có thể dẫn đến cô lập xã hội và hiểu lầm. Low intelligence can lead to social exclusion and misunderstandings. |
trí thông minh bẩm sinh innate intelligence | Trí tuệ bẩm sinh giúp cô ấy xuất sắc trong giao tiếp xã hội. Her innate intelligence helped her excel in social interactions. |
tình báo bí mật secret intelligence | Cơ quan gián điệp thu thập tình báo bí mật về nghi phạm. The spy agency gathered secret intelligence on the suspect. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "intelligence" chỉ khả năng nhận thức, học hỏi, tư duy, lập luận và giải quyết vấn đề. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh trong cả cách viết lẫn nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn. "Intelligence" còn được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giáo dục, tâm lý học đến công nghệ thông tin.