Bản dịch của từ Patron trong tiếng Việt

Patron

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Patron (Noun)

pˈætrɒn
ˈpætrən
01

Một người hỗ trợ tài chính hoặc hỗ trợ khác cho một cá nhân, tổ chức, mục đích hoặc hoạt động nào đó.

A person who gives financial or other support to a person organization cause or activity

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một khách hàng quen thuộc của một cửa hàng, nhà hàng hoặc rạp hát.

A regular customer of a shop restaurant or theater

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa