Bản dịch của từ Patron trong tiếng Việt
Patron
Noun

Patron (Noun)
pˈætrɒn
ˈpætrən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một khách hàng quen thuộc của một cửa hàng, nhà hàng hoặc rạp hát.
A regular customer of a shop restaurant or theater
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
