Bản dịch của từ Customer trong tiếng Việt

Customer

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Customer(Noun Countable)

ˈkʌs.tə.mər
ˈkʌs.tə.mɚ
01

Người mua hàng hoặc người sử dụng dịch vụ của một cửa hàng, công ty hoặc doanh nghiệp; khách hàng.

Client.

顾客

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Customer(Noun)

kˈʌstəmɚ
kˈʌstəməɹ
01

Người mua hàng hoặc người sử dụng dịch vụ mà một cá nhân hoặc doanh nghiệp phải giao tiếp, phục vụ hoặc xử lý trong công việc.

A person of a specified kind with whom one has to deal.

顾客

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ từ một cửa hàng, doanh nghiệp hoặc cung cấp dịch vụ.

A person who buys goods or services from a shop or business.

顾客

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Customer (Noun)

SingularPlural

Customer

Customers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ