Bản dịch của từ Customer trong tiếng Việt

Customer

Noun [C]Noun [U/C]

Customer Noun Countable

/ ˈkʌs.tə.mər/
/ ˈkʌs.tə.mɚ/
01

khách hàng

client

Ví dụ

The customer complained about the slow service at the restaurant.

Khách hàng phàn nàn về dịch vụ chậm ở nhà hàng.

The customer purchased a new phone at the electronics store.

Khách hàng đã mua một chiếc điện thoại mới ở cửa hàng điện tử.

Kết hợp từ của Customer (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Current customer

Khách hàng hiện tại

The current customer feedback is positive.

Phản hồi của khách hàng hiện tại là tích cực.

Long-time customer

Khách hàng lâu năm

The long-time customer received a loyalty discount at the store.

Khách hàng lâu năm nhận được giảm giá trung thành tại cửa hàng.

Valued customer

Khách hàng quý

The valued customer received a special discount at the social event.

Khách hàng quý được nhận ưu đãi đặc biệt tại sự kiện xã hội.

Prospective customer

Khách hàng tiềm năng

The prospective customer was impressed by the social media campaign.

Khách hàng tiềm năng ấn tượng với chiến dịch truyền thông xã hội.

Industrial customer

Khách hàng công nghiệp

The factory provides services to industrial customers in the area.

Nhà máy cung cấp dịch vụ cho khách hàng công nghiệp trong khu vực.

Customer Noun

/kˈʌstəmɚ/
/kˈʌstəməɹ/
01

Một người thuộc một loại cụ thể mà người ta phải đối phó.

A person of a specified kind with whom one has to deal.

Ví dụ

The customer complained about the service at the restaurant.

Khách hàng phàn nàn về dịch vụ tại nhà hàng.

The customer service representative helped resolve the issue promptly.

Nhân viên dịch vụ khách hàng giúp giải quyết vấn đề ngay lập tức.

02

Người mua hàng hóa hoặc dịch vụ từ một cửa hàng hoặc doanh nghiệp.

A person who buys goods or services from a shop or business.

Ví dụ

The customer complained about the service at the restaurant.

Khách hàng phàn nàn về dịch vụ tại nhà hàng.

The customer purchased a new phone from the electronics store.

Khách hàng mua một chiếc điện thoại mới từ cửa hàng điện tử.

Kết hợp từ của Customer (Noun)

CollocationVí dụ

Current customer

Khách hàng hiện tại

The current customer feedback is positive.

Phản hồi của khách hàng hiện tại là tích cực.

Prospective customer

Khách hàng tiềm năng

The prospective customer asked about the product features.

Khách hàng tiềm năng hỏi về các tính năng của sản phẩm.

Regular customer

Khách hàng thường xuyên

The cafe offers discounts to regular customers.

Quán cà phê cung cấp giảm giá cho khách hàng thường xuyên.

Good customer

Khách hàng tốt

A good customer always pays on time.

Một khách hàng tốt luôn thanh toán đúng hạn.

Potential customer

Khách hàng tiềm năng

The company targeted potential customers through social media advertisements.

Công ty đã nhắm đến khách hàng tiềm năng thông qua quảng cáo trên mạng xã hội.

Mô tả từ

“Customer” xuất hiện thường xuyên trong cả 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết với đa dạng chủ đề, ngành nghề khác nhau với nghĩa là Khách hàng (ví dụ tỷ lệ trong kỹ năng Writing Task 1 là 9 lần/ 14894 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “Customer” trong câu văn, bài luận cụ thể, để từ đó có thể tận dụng trong các tình huống đọc hiểu, nghe, nói hoặc viết luận trong kỳ thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Customer

/wˈʌn tˈu ə kˈʌstəmɚ/

Mỗi người chỉ được một cái

Each person can have or receive only one.

One to a customer, please.

Một người một sản phẩm, xin vui lòng.

/ə slˈɪpɚi kˈʌstəmɚ/

Miệng nam mô, bụng một bồ dao găm

A clever and deceitful customer.

She's a slippery customer, always finding ways to get discounts.

Cô ấy là một khách hàng mồi nhử, luôn tìm cách để được giảm giá.