Bản dịch của từ Customer trong tiếng Việt
Customer

Customer (Noun Countable)
Người mua hàng hoặc người sử dụng dịch vụ của một cửa hàng, công ty hoặc doanh nghiệp; khách hàng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Customer (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "customer" có nghĩa là khách hàng, chỉ người mua sản phẩm hoặc dịch vụ từ một doanh nghiệp. Trong tiếng Anh, từ này giữ nguyên hình thức và cách sử dụng ở cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, "client" cũng được sử dụng để chỉ những người nhận dịch vụ chuyên nghiệp, đặc biệt trong ngành pháp luật hoặc tài chính. Cả hai từ đều được sử dụng rộng rãi trong môi trường thương mại để thể hiện mối quan hệ kinh doanh giữa nhà cung cấp và người tiêu dùng.
Từ "customer" có nghĩa là khách hàng, chỉ người mua sản phẩm hoặc dịch vụ từ một doanh nghiệp. Trong tiếng Anh, từ này giữ nguyên hình thức và cách sử dụng ở cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, "client" cũng được sử dụng để chỉ những người nhận dịch vụ chuyên nghiệp, đặc biệt trong ngành pháp luật hoặc tài chính. Cả hai từ đều được sử dụng rộng rãi trong môi trường thương mại để thể hiện mối quan hệ kinh doanh giữa nhà cung cấp và người tiêu dùng.
