Bản dịch của từ Slippery trong tiếng Việt

Slippery

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slippery (Adjective)

slˈɪpɚi
slˈɪpəɹi
01

Mô tả bề mặt hoặc vật gì đó khó cầm nắm hoặc đứng vững vì trơn, ướt hoặc nhớp nháp.

Of a surface or object difficult to hold firmly or stand on because it is smooth wet or slimy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ