slimy
slimy (Adjective)
Nghĩa 01
Diễn tả tính cách hoặc thái độ lễ phép, nịnh bợ đến mức gây khó chịu; cư xử quá xu nịnh, giả tạo và khiến người khác cảm thấy ghê tởm hoặc không tin cậy.
Repellently smooth and obsequious.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có lớp nhớt hoặc trơn như nhớt; bề mặt ướt, trơn và hơi dính giống chất nhờn.
Covered by or resembling slime.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của slimy (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất nhầy very slimy | Người bán hàng lừa dối khách hàng bằng những lời hứa dối The slimy salesman tried to manipulate the customers with false promises. |
toàn bẩn thỉu all slimy | Những tin đồn lan rộng đều đầy những chuyện không hay. The gossip spread was all slimy. |
hơi nhầy slightly slimy | Cái bắt tay hơi nhầy nên làm cô ấy không thoải mái. The handshake was slightly slimy, making her uncomfortable. |
hơi nhầy a little slimy | Cái bắt tay của thực tập sinh mới cảm thấy hơi nhầy nhụa. The new intern's handshake felt a little slimy. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "slimy" diễn tả một chất hoặc bề mặt có tính chất nhớt, trơn và không khô ráo, thường gây cảm giác khó chịu. Trong tiếng Anh, từ này được dùng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "slimy" cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi chỉ về tính cách hoặc hành vi của con người, gợi ý sự không trung thực hoặc xảo trá.