Bản dịch của từ Slimy trong tiếng Việt
Slimy

Slimy (Adjective)
Diễn tả tính cách hoặc thái độ lễ phép, nịnh bợ đến mức gây khó chịu; cư xử quá xu nịnh, giả tạo và khiến người khác cảm thấy ghê tởm hoặc không tin cậy.
Repellently smooth and obsequious.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có lớp nhớt hoặc trơn như nhớt; bề mặt ướt, trơn và hơi dính giống chất nhờn.
Covered by or resembling slime.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "slimy" diễn tả một chất hoặc bề mặt có tính chất nhớt, trơn và không khô ráo, thường gây cảm giác khó chịu. Trong tiếng Anh, từ này được dùng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "slimy" cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi chỉ về tính cách hoặc hành vi của con người, gợi ý sự không trung thực hoặc xảo trá.
Họ từ
Từ "slimy" diễn tả một chất hoặc bề mặt có tính chất nhớt, trơn và không khô ráo, thường gây cảm giác khó chịu. Trong tiếng Anh, từ này được dùng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "slimy" cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi chỉ về tính cách hoặc hành vi của con người, gợi ý sự không trung thực hoặc xảo trá.
