slime
slime (Verb)
Nghĩa 01
Làm phủ lên, bôi lên hoặc bao phủ bằng chất nhờn/dịch nhớt (slime).
Cover with slime.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
slime (Noun)
Nghĩa 01
Một chất lỏng nhớt, dính và trơn, thường gây cảm giác khó chịu khi chạm vào.
An unpleasantly thick and slippery liquid substance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của slime (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
slime | slimes |
Kết hợp từ của slime (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dịch nhầy thick slime | Dầu dày có thể làm tắc cống nếu không xử lý đúng cách. Thick slime can clog drains if not disposed of properly. |
chất nhầy màu xanh lá cây green slime | Vật nhầy màu xanh trên bàn trông ghê tởm. The green slime on the table looked disgusting. |
bùn nguyên sinh primeval slime | Dầu lầy nguyên thủy bao phủ những tàn tích cổ xưa. The primeval slime covered the ancient ruins. |
nhầm chất ban đầu primordial slime | Dầu lầy nguyên sinh phủ lên những tàn tích cổ xưa. The primordial slime covered the ancient ruins. |
tảng đen black slime | Vết nhầy đen trên tường trông kinh tởm. The black slime on the wall looked disgusting. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "slime" thường được hiểu là một loại chất lỏng hoặc dẻo, có kết cấu nhờn, đôi khi dính, xuất hiện trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ sinh học đến giải trí. Trong tiếng Anh Mỹ, "slime" có thể chỉ một sản phẩm giải trí trẻ em kết hợp keo và màu sắc, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng từ này trong ngữ cảnh khoa học để chỉ các chất nhớt tự nhiên của động vật hoặc thực vật. Cả hai dạng từ này đều mang sắc thái tương tự trong ngữ nghĩa, nhưng đối tượng sử dụng có thể khác nhau.