repellently
Adverb
repellently (Adverb)
/ɹɪpˈɛlntli/
/ɹɪpˈɛlntli/
AI
Ví dụ
Những bình luận của anh ấy về nghèo đói thật sự không nhạy cảm trong cuộc thảo luận.His comments about poverty were repellently insensitive during the discussion.
Cô ấy không nói một cách ghê tởm về người vô gia cư trong bài phát biểu.She did not speak repellently about the homeless in her speech.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "repellently" là một trạng từ có nguồn gốc từ tính từ "repellent", mang ý nghĩa chỉ sự khước từ hoặc đẩy lùi. Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc trạng thái gây khó chịu, ghê tởm hoặc không thu hút. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "repellently" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, sự sử dụng của từ này trong từng vùng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.