Bản dịch của từ Rolling trong tiếng Việt

Rolling

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rolling (Adjective)

ɹˈoʊlɪŋ
ɹˈoʊlɪŋ
01

Phát ra âm thanh liên tục, đều đặn (như tiếng lăn, tiếng vang hoặc tiếng trôi chảy không ngắt quãng).

Making a continuous sound.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mô tả địa hình hoặc cảnh quan có những đợt gợn, nhấp nhô nhẹ nhàng (đồi núi thấp, đồng ruộng lượn sóng) trông trơn tru, không bằng phẳng nhưng cũng không quá dốc.

Extending in gentle undulations of the landscape.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ