Bản dịch của từ Staggering trong tiếng Việt
Staggering

Staggering(Adjective)
Rất lớn, nghiêm trọng, gây ngạc nhiên hoặc khó tin; khiến người ta sửng sốt hoặc choáng váng vì mức độ hoặc tính chất bất ngờ.
Extremely large serious surprising or difficult to believe.
极大的, 令人震惊的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Staggering(Verb)
Dạng hiện tại phân từ của động từ “stagger”: hành động đi loạng choạng, chao đảo hoặc làm ai đó ngạc nhiên, sốc. Trong ngữ cảnh thông thường, thường hiểu là đang đi chập chững, không vững vàng, hoặc làm choáng váng, kinh ngạc.
Present participle of stagger.
摇晃的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Staggering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Stagger |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Staggered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Staggered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Staggers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Staggering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "staggering" được sử dụng để miêu tả điều gì đó gây ấn tượng mạnh mẽ hoặc bất ngờ, thường liên quan đến quy mô hoặc mức độ lớn lao. Trong tiếng Anh, "staggering" có thể được dùng để mô tả một sự kiện, con số hoặc thành tựu đáng chú ý. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và cách phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa và giao tiếp.
Từ "staggering" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "stagger", xuất phát từ tiếng Latinh "staggerare", có nghĩa là "đi lảo đảo". Xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 14, từ này diễn tả trạng thái không vững vàng trong di chuyển, rồi mở rộng nghĩa để chỉ những tác động mạnh mẽ, gây ấn tượng sâu sắc. Hiện nay, "staggering" thường được dùng để mô tả sự ngạc nhiên một cách mãnh liệt hoặc quy mô, khối lượng khổng lồ của điều gì đó.
Từ "staggering" xuất hiện khá thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và phần đọc, thể hiện những ý tưởng mạnh mẽ hoặc những thông tin bất ngờ. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được dùng để miêu tả các số liệu ấn tượng hoặc thậm chí gây sốc. Ngoài ra, "staggering" cũng xuất hiện trong các lĩnh vực như kinh tế, khoa học và xã hội khi nói về những hiện tượng hoặc dữ liệu gây chú ý.
Họ từ
Từ "staggering" được sử dụng để miêu tả điều gì đó gây ấn tượng mạnh mẽ hoặc bất ngờ, thường liên quan đến quy mô hoặc mức độ lớn lao. Trong tiếng Anh, "staggering" có thể được dùng để mô tả một sự kiện, con số hoặc thành tựu đáng chú ý. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và cách phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa và giao tiếp.
Từ "staggering" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "stagger", xuất phát từ tiếng Latinh "staggerare", có nghĩa là "đi lảo đảo". Xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 14, từ này diễn tả trạng thái không vững vàng trong di chuyển, rồi mở rộng nghĩa để chỉ những tác động mạnh mẽ, gây ấn tượng sâu sắc. Hiện nay, "staggering" thường được dùng để mô tả sự ngạc nhiên một cách mãnh liệt hoặc quy mô, khối lượng khổng lồ của điều gì đó.
Từ "staggering" xuất hiện khá thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và phần đọc, thể hiện những ý tưởng mạnh mẽ hoặc những thông tin bất ngờ. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được dùng để miêu tả các số liệu ấn tượng hoặc thậm chí gây sốc. Ngoài ra, "staggering" cũng xuất hiện trong các lĩnh vực như kinh tế, khoa học và xã hội khi nói về những hiện tượng hoặc dữ liệu gây chú ý.
