staggering
staggering (Adjective)
Nghĩa 01 · Rất lớn, nghiêm trọng, gây ngạc nhiên hoặc khó tin; khiến người ta sửng sốt hoặc choáng váng vì mức độ hoặc tính chất bất ngờ.
Rất lớn, nghiêm trọng, gây ngạc nhiên hoặc khó tin; khiến người ta sửng sốt hoặc choáng váng vì mức độ hoặc tính chất bất ngờ.
extremely large serious surprising or difficult to believe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của staggering (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
gây sốc be staggering | Số người dùng mạng xã hội là ấn tượng. The number of social media users is staggering. |
dường như nao núng seem staggering | Số người dùng mạng xã hội dường như đáng kinh ngạc. The number of social media users seems staggering. |
staggering (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ của động từ “stagger”: hành động đi loạng choạng, chao đảo hoặc làm ai đó ngạc nhiên, sốc. Trong ngữ cảnh thông thường, thường hiểu là đang đi chập chững, không vững vàng, hoặc làm choáng váng, kinh ngạc.
Dạng hiện tại phân từ của động từ “stagger”: hành động đi loạng choạng, chao đảo hoặc làm ai đó ngạc nhiên, sốc. Trong ngữ cảnh thông thường, thường hiểu là đang đi chập chững, không vững vàng, hoặc làm choáng váng, kinh ngạc.
present participle of stagger.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của staggering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stagger |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | staggered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | staggered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | staggers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | staggering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "staggering" được sử dụng để miêu tả điều gì đó gây ấn tượng mạnh mẽ hoặc bất ngờ, thường liên quan đến quy mô hoặc mức độ lớn lao. Trong tiếng Anh, "staggering" có thể được dùng để mô tả một sự kiện, con số hoặc thành tựu đáng chú ý. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và cách phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa và giao tiếp.