Anh - Việt

Bản dịch của từ Staggering trong tiếng Việt

staggering

AdjectiveVerb

staggering (Adjective)

/stˈægɚɪŋ/
/stˈægəɹiŋ/
AI

Nghĩa 01 · Rất lớn, nghiêm trọng, gây ngạc nhiên hoặc khó tin; khiến người ta sửng sốt hoặc choáng váng vì mức độ hoặc tính chất bất ngờ.

Rất lớn, nghiêm trọng, gây ngạc nhiên hoặc khó tin; khiến người ta sửng sốt hoặc choáng váng vì mức độ hoặc tính chất bất ngờ.

extremely large serious surprising or difficult to believe.

Ví dụ
Số lượng người vô gia cư đáng kinh ngạc là một vấn đề xã hội.The staggering number of homeless people is a social issue.
Cô ấy nhận được một lượng quyên góp đáng kinh ngạc cho tổ chức từ thiện.She received a staggering amount of donations for the charity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của staggering (Adjective)

VERB + staggeringADVERB + staggering
Kết hợp từ của staggering
Collocation
Ví dụ

gây sốc

be staggering

Số người dùng mạng xã hội là ấn tượng.

The number of social media users is staggering.

dường như nao núng

seem staggering

Số người dùng mạng xã hội dường như đáng kinh ngạc.

The number of social media users seems staggering.

staggering (Verb)

/stˈægɚɪŋ/
/stˈægəɹiŋ/
AI

Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ của động từ “stagger”: hành động đi loạng choạng, chao đảo hoặc làm ai đó ngạc nhiên, sốc. Trong ngữ cảnh thông thường, thường hiểu là đang đi chập chững, không vững vàng, hoặc làm choáng váng, kinh ngạc.

Dạng hiện tại phân từ của động từ “stagger”: hành động đi loạng choạng, chao đảo hoặc làm ai đó ngạc nhiên, sốc. Trong ngữ cảnh thông thường, thường hiểu là đang đi chập chững, không vững vàng, hoặc làm choáng váng, kinh ngạc.

present participle of stagger.

Ví dụ
Cô ấy đang lảo đảo sau khi uống quá nhiều.She was staggering after having too much to drink.
Người đàn ông lảo đảo rời khỏi quán bar vào khuya.The man staggered out of the bar late at night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của staggering (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

stagger

V2

Quá khứ đơn

Past simple

staggered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

staggered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

staggers

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

staggering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh