Bản dịch của từ Flange trong tiếng Việt

Flange

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flange (Noun)

flˈændʒ
flˈændʒ
01

Một dải/ vành phẳng lồi ra ở mép một chi tiết hoặc bánh xe, dùng để gia cố, nối các bộ phận với nhau hoặc giữ bánh xe khỏi trượt khỏi đường ray.

A projecting flat rim collar or rib on an object serving for strengthening or attachment or on a wheel for maintaining position on a rail.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh