Bản dịch của từ Flange trong tiếng Việt
Flange

Flange(Noun)
Một dải/ vành phẳng lồi ra ở mép một chi tiết hoặc bánh xe, dùng để gia cố, nối các bộ phận với nhau hoặc giữ bánh xe khỏi trượt khỏi đường ray.
A projecting flat rim collar or rib on an object serving for strengthening or attachment or on a wheel for maintaining position on a rail.
突出的平边或环,用于加固或连接部件。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Flange là một bộ phận cơ khí có hình dạng phẳng, thường được sử dụng để nối các ống hoặc các bộ phận khác trong các hệ thống đường ống hoặc kết cấu. Flange có thể bao gồm các loại khác nhau, như flange mặt bích (flat flange) và flange tán (ring flange). Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /flændʒ/, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng có cách phát âm tương tự, nhưng có thể nhẹ nhàng hơn. Flange thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và xây dựng với vai trò quan trọng trong việc tạo sự kín khít và kết nối các phần tử.
Từ "flange" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "flange", có nghĩa là "bờ" hoặc "mép". Từ này bắt nguồn từ gốc Latin "flangere", có nghĩa là "sát lại" hoặc "bóp lại". Trong bối cảnh kỹ thuật, "flange" chỉ phần mở rộng hoặc mép của vật liệu nhằm mục đích kết nối hoặc gia cố. Sự phát triển ý nghĩa từ bờ mép sang kết nối kỹ thuật cho thấy sự chuyển biến từ ngữ nghĩa đơn giản đến ứng dụng trong công nghệ hiện đại.
Từ "flange" thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, đặc biệt là trong các bài thi IELTS liên quan đến lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, như IELTS Writing Task 1 hoặc Reading có nội dung về cơ khí hoặc xây dựng. Tần suất xuất hiện của nó trong các văn bản chuyên ngành chưa được thống kê cụ thể nhưng thường gặp trong mô tả các thành phần của hệ thống ống dẫn hoặc kết cấu. Ngoài ra, từ này cũng có thể xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến kỹ thuật sử dụng, như hướng dẫn lắp đặt hoặc tiêu chuẩn an toàn.
Họ từ
Flange là một bộ phận cơ khí có hình dạng phẳng, thường được sử dụng để nối các ống hoặc các bộ phận khác trong các hệ thống đường ống hoặc kết cấu. Flange có thể bao gồm các loại khác nhau, như flange mặt bích (flat flange) và flange tán (ring flange). Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /flændʒ/, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng có cách phát âm tương tự, nhưng có thể nhẹ nhàng hơn. Flange thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và xây dựng với vai trò quan trọng trong việc tạo sự kín khít và kết nối các phần tử.
Từ "flange" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "flange", có nghĩa là "bờ" hoặc "mép". Từ này bắt nguồn từ gốc Latin "flangere", có nghĩa là "sát lại" hoặc "bóp lại". Trong bối cảnh kỹ thuật, "flange" chỉ phần mở rộng hoặc mép của vật liệu nhằm mục đích kết nối hoặc gia cố. Sự phát triển ý nghĩa từ bờ mép sang kết nối kỹ thuật cho thấy sự chuyển biến từ ngữ nghĩa đơn giản đến ứng dụng trong công nghệ hiện đại.
Từ "flange" thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, đặc biệt là trong các bài thi IELTS liên quan đến lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, như IELTS Writing Task 1 hoặc Reading có nội dung về cơ khí hoặc xây dựng. Tần suất xuất hiện của nó trong các văn bản chuyên ngành chưa được thống kê cụ thể nhưng thường gặp trong mô tả các thành phần của hệ thống ống dẫn hoặc kết cấu. Ngoài ra, từ này cũng có thể xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến kỹ thuật sử dụng, như hướng dẫn lắp đặt hoặc tiêu chuẩn an toàn.
