collar
collar (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một vòng hoặc cổ góp dùng trong máy móc để nối hai bộ phận lại với nhau, thường là một vành, ống nối hoặc khớp cố định quanh trục hoặc ống để giữ vị trí hoặc kết nối.
Một vòng hoặc cổ góp dùng trong máy móc để nối hai bộ phận lại với nhau, thường là một vành, ống nối hoặc khớp cố định quanh trục hoặc ống để giữ vị trí hoặc kết nối.
A connecting band or pipe in machinery.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của collar (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
collar | collars |
Kết hợp từ của collar (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cổ lông thú fur collar | Chiếc áo của cô ấy có cổ lông trông rất thanh lịch tại bữa tiệc. Her coat with a fur collar looked elegant at the party. |
cổ áo đứng stand-up collar | Cô ấy mặc một chiếc áo có cổ đứng lên đến bữa tiệc. She wore a shirt with a stand-up collar to the party. |
áo so-mi clerical collar | Anh ấy luôn mặc áo cổ đạo trong lễ nhà thờ. He always wears a clerical collar during church services. |
cổ áo khoác coat collar | Anh ấy đã điều chỉnh cổ áo của mình trước khi vào phòng phỏng vấn. He adjusted his coat collar before entering the interview room. |
vòng cổ kẹt choke collar | Trong bài nói IELTS, một học sinh kể về một con chó đeo vòng cổ siết ở công viên. In the IELTS speaking test, a student talked about a dog with a choke collar in the park. |
collar (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của collar (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | collar |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | collared |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | collared |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | collars |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | collaring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "collar" trong tiếng Anh chỉ đến phần viền áo, thường nằm quanh cổ, được sử dụng để trang trí hoặc giữ cho áo không bị xô lệch. Trong tiếng Anh Anh, "collar" không có sự khác biệt rõ rệt so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khẩu ngữ, người Anh có thể nhấn mạnh âm "o" hơn so với người Mỹ. Bên cạnh ý nghĩa chính này, "collar" cũng có thể chỉ đến các bộ phận khác, như “collar bone” (xương đòn) hay “collar of a pet” (vòng cổ thú cưng).