Bản dịch của từ Collar trong tiếng Việt
Collar
Noun [U/C] Verb

Collar (Noun)
kˈɑlɚ
kˈɑləɹ
Ví dụ
The collar of the rose bush was carefully examined by the gardener.
Cổ của bụi hoa hồng đã được người làm vườn kiểm tra cẩn thận.
The collar of the tree showed signs of disease near the base.
Cổ của cây có dấu hiệu bệnh ở gần gốc.
The collar of the plant was damaged due to overwatering.
Cổ của cây bị