Bản dịch của từ Collar trong tiếng Việt
Collar
NounVerb

Collar (Noun)
kˈɑlɚ
kˈɑləɹ
01
Một vòng hoặc cổ góp dùng trong máy móc để nối hai bộ phận lại với nhau, thường là một vành, ống nối hoặc khớp cố định quanh trục hoặc ống để giữ vị trí hoặc kết nối.
A connecting band or pipe in machinery.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Collar (Verb)
kˈɑlɚ
kˈɑləɹ
