Bản dịch của từ Collar trong tiếng Việt
Collar

Collar (Noun)
Một vòng hoặc cổ góp dùng trong máy móc để nối hai bộ phận lại với nhau, thường là một vành, ống nối hoặc khớp cố định quanh trục hoặc ống để giữ vị trí hoặc kết nối.
A connecting band or pipe in machinery.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Collar (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "collar" trong tiếng Anh chỉ đến phần viền áo, thường nằm quanh cổ, được sử dụng để trang trí hoặc giữ cho áo không bị xô lệch. Trong tiếng Anh Anh, "collar" không có sự khác biệt rõ rệt so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khẩu ngữ, người Anh có thể nhấn mạnh âm "o" hơn so với người Mỹ. Bên cạnh ý nghĩa chính này, "collar" cũng có thể chỉ đến các bộ phận khác, như “collar bone” (xương đòn) hay “collar of a pet” (vòng cổ thú cưng).
Họ từ
Từ "collar" trong tiếng Anh chỉ đến phần viền áo, thường nằm quanh cổ, được sử dụng để trang trí hoặc giữ cho áo không bị xô lệch. Trong tiếng Anh Anh, "collar" không có sự khác biệt rõ rệt so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khẩu ngữ, người Anh có thể nhấn mạnh âm "o" hơn so với người Mỹ. Bên cạnh ý nghĩa chính này, "collar" cũng có thể chỉ đến các bộ phận khác, như “collar bone” (xương đòn) hay “collar of a pet” (vòng cổ thú cưng).
