Bản dịch của từ Shirt trong tiếng Việt

Shirt

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shirt (Noun)

ʃɚɹt
ʃˈɝt
01

Một loại áo mặc ở phần thân trên, thường làm bằng cotton hoặc vải tương tự, có cổ và tay áo, và có khuy cài dọc phía trước.

A garment for the upper body made of cotton or a similar fabric, with a collar and sleeves, and with buttons down the front.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh