Bản dịch của từ Rib trong tiếng Việt
Rib

Rib (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một phần dài, nhô lên và cứng dùng để tăng độ bền hoặc làm giá đỡ cho vật gì đó (ví dụ: gờ, xương sườn trên cơ thể, hoặc thanh gia cường trên vật dụng).
A long raised piece of strengthening or supporting material.
Rib (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chọc ghẹo một cách thân thiện, đùa dai với ai để khiến họ cười hoặc bối rối nhưng không có ác ý.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rib" trong tiếng Anh chỉ một trong những xương mà tạo thành khung sườn của cơ thể, đóng vai trò bảo vệ các cơ quan trong khoang ngực. Trong tiếng Anh Anh, "rib" được phát âm là /rɪb/, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng phát âm tương tự nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu. Từ này có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm cả y học và ẩm thực, ví dụ như "rib meat" trong món nướng.
Họ từ
Từ "rib" trong tiếng Anh chỉ một trong những xương mà tạo thành khung sườn của cơ thể, đóng vai trò bảo vệ các cơ quan trong khoang ngực. Trong tiếng Anh Anh, "rib" được phát âm là /rɪb/, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng phát âm tương tự nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu. Từ này có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm cả y học và ẩm thực, ví dụ như "rib meat" trong món nướng.
