Bản dịch của từ Rib trong tiếng Việt
Rib

Rib(Noun)
Một phần dài, nhô lên và cứng dùng để tăng độ bền hoặc làm giá đỡ cho vật gì đó (ví dụ: gờ, xương sườn trên cơ thể, hoặc thanh gia cường trên vật dụng).
A long raised piece of strengthening or supporting material.
加强材料的长条
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một trong các xương mảnh và cong ghép đôi nối với cột sống (ở người có 12 đôi), bảo vệ khoang ngực và các cơ quan bên trong như tim và phổi.
Each of a series of slender curved bones articulated in pairs to the spine twelve pairs in humans protecting the thoracic cavity and its organs.
肋骨是连接脊柱的一系列弯曲骨骼,保护胸腔及其器官。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong đan (knitting), “rib” là kiểu mắt đan xen giữa mũi trái (purl) và mũi phải (knit) tạo thành vân gợn nhô lên, vải hơi co giãn. Thường dùng ở viền nón, cổ áo, ống tay để vải ôm và đàn hồi.
A combination of alternate plain and purl stitches producing a ridged slightly elastic fabric.
一种交替编织的纹理,具有弹性。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Rib (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Rib | Ribs |
Rib(Verb)
Chọc ghẹo một cách thân thiện, đùa dai với ai để khiến họ cười hoặc bối rối nhưng không có ác ý.
友善地调侃
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Rib (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Rib |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Ribbed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Ribbed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Ribs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Ribbing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rib" trong tiếng Anh chỉ một trong những xương mà tạo thành khung sườn của cơ thể, đóng vai trò bảo vệ các cơ quan trong khoang ngực. Trong tiếng Anh Anh, "rib" được phát âm là /rɪb/, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng phát âm tương tự nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu. Từ này có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm cả y học và ẩm thực, ví dụ như "rib meat" trong món nướng.
Từ "rib" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ribb", bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic "ribō". Có thể truy nguyên từ gốc Latin "costa", có nghĩa là "xương sườn". Trong lịch sử, rib không chỉ đơn thuần chỉ xương sườn mà còn thể hiện cấu trúc, hình dạng và sự hỗ trợ của cơ thể. Ngày nay, từ này không chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học mà còn phổ biến trong các lĩnh vực ẩm thực, khi chỉ dến các món ăn chế biến từ xương sườn.
Từ "rib" xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS với tần suất tương đối thấp, thường liên quan đến lĩnh vực sinh học, ẩm thực và y tế. Trong phần Nghe, từ này có thể xuất hiện trong các đoạn hội thoại về các món ăn hoặc sức khỏe. Trong phần Đọc và Viết, "rib" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả cấu trúc cơ thể hoặc các món ăn từ thịt. Trong phần Nói, từ này có thể được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về dinh dưỡng hoặc ẩm thực.
Họ từ
Từ "rib" trong tiếng Anh chỉ một trong những xương mà tạo thành khung sườn của cơ thể, đóng vai trò bảo vệ các cơ quan trong khoang ngực. Trong tiếng Anh Anh, "rib" được phát âm là /rɪb/, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng phát âm tương tự nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu. Từ này có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm cả y học và ẩm thực, ví dụ như "rib meat" trong món nướng.
Từ "rib" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ribb", bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic "ribō". Có thể truy nguyên từ gốc Latin "costa", có nghĩa là "xương sườn". Trong lịch sử, rib không chỉ đơn thuần chỉ xương sườn mà còn thể hiện cấu trúc, hình dạng và sự hỗ trợ của cơ thể. Ngày nay, từ này không chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học mà còn phổ biến trong các lĩnh vực ẩm thực, khi chỉ dến các món ăn chế biến từ xương sườn.
Từ "rib" xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS với tần suất tương đối thấp, thường liên quan đến lĩnh vực sinh học, ẩm thực và y tế. Trong phần Nghe, từ này có thể xuất hiện trong các đoạn hội thoại về các món ăn hoặc sức khỏe. Trong phần Đọc và Viết, "rib" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả cấu trúc cơ thể hoặc các món ăn từ thịt. Trong phần Nói, từ này có thể được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về dinh dưỡng hoặc ẩm thực.
