Bản dịch của từ Alternate trong tiếng Việt
Alternate
Adjective Verb Noun [U/C]

Alternate(Adjective)
ˈɒltənˌeɪt
ˈɔɫtɝˌneɪt
01
Ví dụ
02
Xảy ra hoặc xảy ra lần lượt theo luân phiên
Happen or occur in turns, happening alternately with some gap in between
每隔一次交替发生的
Ví dụ
03
Hoán đổi xen kẽ
Exchange, rotation
互换的,交错的
Ví dụ
Alternate(Verb)
ˈɒltənˌeɪt
ˈɔɫtɝˌneɪt
01
Ví dụ
02
Thực hiện hoặc làm lần lượt theo thứ tự
Mixed and swapped
交叉交换
Ví dụ
03
Thường xuyên trao đổi với ai đó
Happen in alternation or succeed each other
与另一方反复且定期进行交流
Ví dụ
Alternate(Noun)
ˈɒltənˌeɪt
ˈɔɫtɝˌneɪt
01
Một sự lựa chọn giữa hai hoặc nhiều khả năng
Appearing or succeeding in rotational cycles, with intervals in between.
以轮换的形式轮流出现或成功,每次间隔一个周期。
Ví dụ
02
Hành động luân phiên hoặc trạng thái được thay thế liên tục
Another option
另一种选择
Ví dụ
03
Ví dụ
