Anh - Việt
thoracic
Adjective
thoracic (Adjective)
/ɵɔɹˈæsɪk/
/ɵoʊɹˈæsɪk/
AI
Ví dụ
Vùng ngực chứa các cơ quan quan trọng như tim và phổi.The thoracic region contains vital organs like the heart and lungs.
Khu vực ngực không chỉ để thở; nó cũng để bảo vệ.The thoracic area isn't just for breathing; it's also for protection.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tầng ngực" (thoracic) là một thuật ngữ giải phẫu đề cập đến phần thân người nằm giữa cổ và bụng, bao gồm các cấu trúc như phổi và tim. Trong tiếng Anh, "thoracic" được áp dụng đồng nhất giữa Anh và Mỹ, không có sự khác biệt trong cách viết hay nghĩa. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y học và sinh học để chỉ các vấn đề hoặc nghiên cứu liên quan đến vùng ngực.