Bản dịch của từ Thorax trong tiếng Việt
Thorax

Thorax (Noun)
Phần thân trên của động vật có vú, nằm giữa cổ và bụng; bao gồm khoang ngực được xương sườn, xương ức và cột sống ngực bao bọc, chứa các cơ quan chính của tuần hoàn và hô hấp — tức là lồng ngực (ngực).
The part of the body of a mammal between the neck and the abdomen including the cavity enclosed by the ribs breastbone and dorsal vertebrae and containing the chief organs of circulation and respiration the chest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "thorax" (tiếng Việt: ngực) chỉ đến vùng cơ thể giữa cổ và bụng ở động vật có xương sống, nơi chứa các cơ quan quan trọng như tim và phổi. Về mặt giải phẫu học, thorax thường được chia thành ba phần chính: xương ngực, các mạch máu và các cơ quan nội tạng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này đều được sử dụng giống nhau trong các ngữ cảnh khoa học và y học, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn hình thức viết.
Từ "thorax" (tiếng Việt: ngực) chỉ đến vùng cơ thể giữa cổ và bụng ở động vật có xương sống, nơi chứa các cơ quan quan trọng như tim và phổi. Về mặt giải phẫu học, thorax thường được chia thành ba phần chính: xương ngực, các mạch máu và các cơ quan nội tạng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này đều được sử dụng giống nhau trong các ngữ cảnh khoa học và y học, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn hình thức viết.
