Bản dịch của từ Breastbone trong tiếng Việt

Breastbone

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breastbone (Noun)

bɹˈɛstboʊn
bɹˈɛstboʊn
01

Xương dẹt mảnh ở giữa ngực, chạy theo chiều dọc, là điểm nối của các xương sườn — tức là xương ức.

A thin flat bone running down the centre of the chest to which the ribs are attached.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ