dorsal
Adjective
dorsal (Adjective)
/dˈɔɹsl̩/
/dˈɑɹsl̩/
AI
Nghĩa 01 · Thuộc phần trên hoặc phía lưng của một động vật, thực vật hoặc cơ quan (nghĩa là nằm ở phía trên/bên lưng chứ không phải phía bụng).
Ví dụ
Vây lưng của cá mập được sử dụng cho sự ổn định.The dorsal fin of the shark is used for stability.
Phía lưng của vỏ rùa là cứng và bảo vệ.The dorsal side of the turtle shell is hard and protective.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của dorsal (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
dorsal lưng | more dorsal thêm mặt lưng | most dorsal mặt lưng gần nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dorsal" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "dorsalis", nghĩa là "thuộc về lưng". Trong ngữ cảnh sinh học, "dorsal" dùng để mô tả vị trí, chức năng hoặc hình dạng nằm ở mặt lưng của một sinh vật. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng cùng một hình thức từ và ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số lĩnh vực chuyên ngành, cách sử dụng của từ có thể khác nhau, nhưng vẫn giữ nguyên bản chất mô tả về vị trí và cấu trúc.