Bản dịch của từ Dorsal trong tiếng Việt

Dorsal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dorsal (Adjective)

dˈɔɹsl̩
dˈɑɹsl̩
01

Thuộc phần trên hoặc phía lưng của một động vật, thực vật hoặc cơ quan (nghĩa là nằm ở phía trên/bên lưng chứ không phải phía bụng).

On or relating to the upper side or back of an animal plant or organ.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ