Bản dịch của từ Purl trong tiếng Việt

Purl

Verb Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Purl(Verb)

pɚɹl
pɚɹl
01

Đan theo mũi purl (một loại mũi trong đan, còn gọi là mũi xuôi/ mũi ngược tùy cách gọi) — tức là thực hiện mũi đan purl để tạo hoa văn hoặc cấu trúc vải.

Knit with a purl stitch.

用反针编织。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(dùng cho suối, sông) chảy lăn tăn, uốn khúc và phát ra tiếng róc rách, rì rầm dễ nghe.

(of a stream or river) flow with a swirling motion and babbling sound.

溪水潺潺

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Purl(Adjective)

pɚɹl
pɚɹl
01

Liên quan đến mũi đan ‘purl’ — mũi đan được thực hiện bằng cách đưa kim xuyên qua mặt trước của mũi (từ phải sang trái), tạo mặt sau gợn/nhám trên sản phẩm đan.

Denoting or relating to a knitting stitch made by putting the needle through the front of the stitch from right to left.

针织的反面针法

Ví dụ

Purl(Noun)

pɚɹl
pɚɹl
01

Tiếng hoặc chuyển động róc rách, lăn tăn (như tiếng nước chảy nhẹ hoặc tiếng len kéo trên kim — âm thanh mềm mại, liên tục).

A purling motion or sound.

潺潺的声音或动作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một sợi dây làm từ dây vàng hoặc bạc xoắn lại, dùng để viền, trang trí mép áo quần, đồ trang trí hoặc các vật dụng khác.

A cord of twisted gold or silver wire used for bordering or edging something.

金银绳边

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ