Bản dịch của từ Swirling trong tiếng Việt
Swirling
Adjective

Swirling(Adjective)
swˈɜːlɪŋ
ˈswɝɫɪŋ
01
Một hành động hoặc quá trình được đặc trưng bởi sự xoáy.
An action or process that is characterized by swirling
旋转的 - 以旋转或盘旋为特征的
Ví dụ
Ví dụ
Swirling

Một hành động hoặc quá trình được đặc trưng bởi sự xoáy.
An action or process that is characterized by swirling
旋转的 - 以旋转或盘旋为特征的