Bản dịch của từ Swirling trong tiếng Việt

Swirling

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swirling(Adjective)

swˈɜːlɪŋ
ˈswɝɫɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ