Bản dịch của từ Spiraling trong tiếng Việt

Spiraling

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spiraling (Verb)

spˈaɪɹəlɪŋ
spˈaɪɹəlɪŋ
01

Di chuyển theo đường xoắn ốc hoặc có hình dạng xoắn ốc (quay dần và vòng tròn theo một trục khi di chuyển).

To move in a spiral path or shape.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Spiraling (Adjective)

spˈaɪɹəlɪŋ
spˈaɪɹəlɪŋ
01

Diễn tả một thứ gì đó tăng lên liên tục và nhanh chóng theo thời gian (thường theo hướng xấu hoặc không kiểm soát được).

Increasing continuously or rapidly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ