Bản dịch của từ Spiraling trong tiếng Việt
Spiraling

Spiraling (Verb)
Spiraling (Adjective)
Diễn tả một thứ gì đó tăng lên liên tục và nhanh chóng theo thời gian (thường theo hướng xấu hoặc không kiểm soát được).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Spiraling" là một từ có nguồn gốc từ động từ "spiral", mô tả hành động chuyển động theo hình xoắn ốc hoặc sụp đổ nhanh chóng về mặt tinh thần hoặc tình trạng. Trong tiếng Anh Mỹ, "spiraling" thường được sử dụng để chỉ sự gia tăng chóng mặt của các vấn đề, như nợ nần hay tâm trạng, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này cũng mang ý nghĩa tương tự nhưng ít được dùng trong ngữ cảnh tài chính. Cả hai cách sử dụng đều phản ánh sự gia tăng hoặc sụp đổ nhanh chóng.
Họ từ
"Spiraling" là một từ có nguồn gốc từ động từ "spiral", mô tả hành động chuyển động theo hình xoắn ốc hoặc sụp đổ nhanh chóng về mặt tinh thần hoặc tình trạng. Trong tiếng Anh Mỹ, "spiraling" thường được sử dụng để chỉ sự gia tăng chóng mặt của các vấn đề, như nợ nần hay tâm trạng, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này cũng mang ý nghĩa tương tự nhưng ít được dùng trong ngữ cảnh tài chính. Cả hai cách sử dụng đều phản ánh sự gia tăng hoặc sụp đổ nhanh chóng.
